Bỏ qua điều hướng

Khách hàng nước ngoài - Part 1 TOEIC

Admin - thithu.com 09/07/2026 2 phút đọc A

Khách hàng nước ngoài - Part 1 TOEIC

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh RM trao đổi với khách nước ngoài tại quầy priority. Đáp án dùng "The relationship manager is assisting a foreign client with banking services".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: RM tại quầy priority đang nói chuyện với khách nước ngoài.

Đáp án đúng: (A) "The relationship manager is assisting a foreign client with banking services."

  • "relationship manager" ✓
  • "is assisting" ✓
  • "with banking services" ✓

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Lỗi
A The RM is assisting
B The customer is opening Sai chủ ngữ
C The teller is counting Sai
D The officer is reviewing Sai

Đáp án đúng

"The relationship manager is assisting a foreign client with banking services."

  • Cấu trúc: assist + sb + with + sth
  • "banking services" - dịch vụ ngân hàng

Từ vựng foreign client

Loại khách

  • foreign client - khách nước ngoài
  • expatriate - người nước ngoài sinh sống tại nước khác
  • international customer - khách quốc tế
  • non-resident - người không cư trú
  • immigrant - người nhập cư
  • foreign worker - lao động nước ngoài
  • tourist - khách du lịch
  • business traveler - khách công tác
  • diplomat - nhà ngoại giao
  • student abroad - du học sinh

Dịch vụ cho foreign client

  • foreign currency account - tài khoản ngoại tệ
  • remittance service - dịch vụ chuyển tiền
  • international wire transfer - chuyển tiền quốc tế
  • forex exchange - đổi ngoại tệ
  • travel insurance - bảo hiểm du lịch
  • international card - thẻ quốc tế
  • multilingual service - dịch vụ đa ngôn ngữ
  • priority banking - ngân hàng ưu tiên
  • wealth management - quản lý tài sản
  • tax advisory - tư vấn thuế

FAQ

Foreign client xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).

"Expat" là gì? {#faq-2}

Viết tắt của "expatriate" - người sống và làm việc ở nước ngoài.

Non-resident account là gì? {#faq-3}

Tài khoản cho người không cư trú tại quốc gia mở tài khoản, thường có quy định đặc biệt.

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng international banking

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.