Khách hàng nước ngoài - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh RM trao đổi với khách nước ngoài tại quầy priority. Đáp án dùng "The relationship manager is assisting a foreign client with banking services".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: RM tại quầy priority đang nói chuyện với khách nước ngoài.
Đáp án đúng: (A) "The relationship manager is assisting a foreign client with banking services."
- "relationship manager" ✓
- "is assisting" ✓
- "with banking services" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The RM | is assisting | ✅ |
| B | The customer | is opening | Sai chủ ngữ |
| C | The teller | is counting | Sai |
| D | The officer | is reviewing | Sai |
Đáp án đúng
"The relationship manager is assisting a foreign client with banking services."
- Cấu trúc: assist + sb + with + sth
- "banking services" - dịch vụ ngân hàng
Từ vựng foreign client
Loại khách
- foreign client - khách nước ngoài
- expatriate - người nước ngoài sinh sống tại nước khác
- international customer - khách quốc tế
- non-resident - người không cư trú
- immigrant - người nhập cư
- foreign worker - lao động nước ngoài
- tourist - khách du lịch
- business traveler - khách công tác
- diplomat - nhà ngoại giao
- student abroad - du học sinh
Dịch vụ cho foreign client
- foreign currency account - tài khoản ngoại tệ
- remittance service - dịch vụ chuyển tiền
- international wire transfer - chuyển tiền quốc tế
- forex exchange - đổi ngoại tệ
- travel insurance - bảo hiểm du lịch
- international card - thẻ quốc tế
- multilingual service - dịch vụ đa ngôn ngữ
- priority banking - ngân hàng ưu tiên
- wealth management - quản lý tài sản
- tax advisory - tư vấn thuế
FAQ
Foreign client xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Expat" là gì? {#faq-2}
Viết tắt của "expatriate" - người sống và làm việc ở nước ngoài.
Non-resident account là gì? {#faq-3}
Tài khoản cho người không cư trú tại quốc gia mở tài khoản, thường có quy định đặc biệt.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng international banking