Giao dịch séc tiền mặt - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh teller đưa séc đã ký cho khách. Đáp án dùng "The teller is handing the customer a cashier's check".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Teller đưa séc tiền mặt cho khách.
Đáp án đúng: (A) "The teller is handing the customer a cashier's check."
- "teller" ✓
- "is handing" ✓
- "cashier's check" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| A | The teller | is handing | cashier's check | ✅ |
| B | The customer | is signing | check | Sai chủ ngữ |
| C | The bank | is sending | check by mail | Sai |
| D | The officer | is reviewing | check | Sai |
Đáp án đúng
"The teller is handing the customer a cashier's check."
- Cấu trúc: hand + sb + sth
- "cashier's check" - séc ngân hàng (đảm bảo bởi ngân hàng)
Từ vựng checks
Các loại séc
- cashier's check - séc ngân hàng
- certified check - séc đã xác nhận
- bank draft - hối phiếu ngân hàng
- personal check - séc cá nhân
- traveler's check - séc du lịch
- money order - ủy nhiệm chi
- blank check - séc trắng
- voided check - séc đã hủy
- bounced check - séc bị từ chối
- post-dated check - séc ghi ngày sau
Từ vựng liên quan
- drawer - người ký séc
- payee - người nhận séc
- endorse - ký hậu
- deposit a check - gửi séc
- clear a check - thanh toán séc
- bounce a check - séc bị từ chối
- stop payment - dừng thanh toán
- check stub - phần lưu giữ
- check register - sổ séc
- routing number - số routing
FAQ
Cashier's check xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
Phân biệt cashier's check và personal check? {#faq-2}
- Cashier's check: ngân hàng bảo đảm, an toàn hơn, có phí
- Personal check: cá nhân ký, có thể bounce
"Bounced check" là gì? {#faq-3}
Séc bị ngân hàng từ chối thanh toán do không đủ tiền trong tài khoản.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng checks