Đăng ký Internet Banking - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bank officer giải thích cách đăng ký internet banking. Đáp án dùng "The bank officer is explaining how to sign up for internet banking to the customer".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Bank officer hướng dẫn khách đăng ký internet banking trên tablet.
Đáp án đúng: (A) "The bank officer is explaining how to sign up for internet banking to the customer."
- "bank officer" ✓
- "is explaining" ✓
- "how to sign up" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The bank officer | is explaining | ✅ |
| B | The customer | is closing | Sai chủ ngữ |
| C | The IT staff | is repairing | Sai |
| D | The manager | is signing | Sai |
Đáp án đúng
"The bank officer is explaining how to sign up for internet banking to the customer."
- "explain sth to sb" - giải thích gì cho ai
- "how to sign up" - cách đăng ký
- "sign up for" - đăng ký tham gia
Từ vựng internet banking
Quy trình đăng ký
- sign up for - đăng ký
- register - đăng ký
- create an account - tạo tài khoản
- set up - thiết lập
- activate - kích hoạt
- verify email - xác minh email
- verify phone - xác minh SĐT
- set a password - đặt mật khẩu
- choose username - chọn tên đăng nhập
- link the account - liên kết tài khoản
Từ vựng liên quan
- username - tên đăng nhập
- password - mật khẩu
- login - đăng nhập
- logout - đăng xuất
- session - phiên
- browser - trình duyệt
- URL - địa chỉ web
- website - trang web
- app - ứng dụng
- notification - thông báo
FAQ
Internet banking xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
"Sign up" vs "register"? {#faq-2}
Cả hai nghĩa là đăng ký, "sign up" informal hơn, "register" formal hơn.
"Sign up for" cấu trúc? {#faq-3}
sign up for + sth
- "Sign up for our newsletter."
- "Sign up for online banking."
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng digital banking