Chuyển tiền quốc tế - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bank officer xử lý chuyển tiền quốc tế (wire transfer) là dạng Part 1 về dịch vụ ngân hàng. Đáp án dùng "The bank officer is processing an international wire transfer". Bài phân tích 4 đáp án, từ vựng remittance.
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Bank officer ngồi tại bàn xử lý giấy tờ chuyển tiền quốc tế. Có form, passport, màn hình hiển thị SWIFT code.
Đáp án đúng: (A) "The bank officer is processing an international wire transfer."
- "bank officer" ✓
- "is processing" ✓
- "international wire transfer" ✓
Loại:
- (B) "depositing cash" - sai hành động
- (C) "domestic transfer" - sai loại (cần international)
- (D) "withdrawing" - sai hành động
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The bank officer | is processing | ✅ |
| B | The customer | is depositing | Sai hành động |
| C | The teller | is processing | Sai từ "domestic" |
| D | The customer | is withdrawing | Sai hành động |
Phân tích đáp án đúng
"The bank officer is processing an international wire transfer."
- "processing" - xử lý (phù hợp với form/giấy tờ)
- "international" - quốc tế (match với ảnh có form có country code)
- "wire transfer" - chuyển tiền qua ngân hàng
Mẹo: Đáp án đúng thường có thông tin cụ thể (international, foreign, overseas) - không dùng từ chung chung.
Từ vựng remittance
Loại chuyển tiền
- wire transfer - chuyển tiền qua ngân hàng
- SWIFT transfer - chuyển qua SWIFT
- international transfer - chuyển quốc tế
- domestic transfer - chuyển nội địa
- remittance - chuyển tiền (chung)
- money order - ủy nhiệm chi
- bank draft - hối phiếu ngân hàng
- cashier's check - séc tiền mặt
- traveler's check - séc du lịch
- ACH transfer - chuyển qua ACH
Thuật ngữ
- SWIFT code - mã SWIFT
- IBAN - số tài khoản quốc tế
- correspondent bank - ngân hàng đại lý
- intermediary bank - ngân hàng trung gian
- beneficiary - người thụ hưởng
- remitter - người gửi
- exchange rate - tỷ giá
- processing fee - phí xử lý
- tracking number - số theo dõi
- MTCN (Money Transfer Control Number)
Câu mẫu
- "The bank officer is processing an international wire transfer."
- "A customer is sending money to relatives abroad."
- "The wire transfer takes 1-2 business days."
- "Customers need a SWIFT code for international transfers."
- "The correspondent bank charges a fee for the service."
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "processing wire" | A |
| "depositing cash" | B |
| "domestic transfer" | C |
| "withdrawing" | D |
FAQ
Wire transfer xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Ít gặp nhưng từ vựng hay.
Phân biệt wire transfer và remittance? {#faq-2}
Wire transfer: Chuyển tiền điện tử qua ngân hàng. Remittance: Thuật ngữ chung cho mọi hình thức chuyển tiền.
SWIFT code là gì? {#faq-3}
Mã định danh ngân hàng quốc tế (8-11 ký tự). Ví dụ: BIDVVNVX cho BIDV.
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng remittance
📚 Bài liên quan: