Bỏ qua điều hướng

Chuyển tiền quốc tế - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Chuyển tiền quốc tế - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bank officer xử lý chuyển tiền quốc tế (wire transfer) là dạng Part 1 về dịch vụ ngân hàng. Đáp án dùng "The bank officer is processing an international wire transfer". Bài phân tích 4 đáp án, từ vựng remittance.

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Bank officer ngồi tại bàn xử lý giấy tờ chuyển tiền quốc tế. Có form, passport, màn hình hiển thị SWIFT code.

Đáp án đúng: (A) "The bank officer is processing an international wire transfer."

  • "bank officer" ✓
  • "is processing" ✓
  • "international wire transfer" ✓

Loại:

  • (B) "depositing cash" - sai hành động
  • (C) "domestic transfer" - sai loại (cần international)
  • (D) "withdrawing" - sai hành động

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Lỗi
A The bank officer is processing
B The customer is depositing Sai hành động
C The teller is processing Sai từ "domestic"
D The customer is withdrawing Sai hành động

Phân tích đáp án đúng

"The bank officer is processing an international wire transfer."

  • "processing" - xử lý (phù hợp với form/giấy tờ)
  • "international" - quốc tế (match với ảnh có form có country code)
  • "wire transfer" - chuyển tiền qua ngân hàng

Mẹo: Đáp án đúng thường có thông tin cụ thể (international, foreign, overseas) - không dùng từ chung chung.

Từ vựng remittance

Loại chuyển tiền

  • wire transfer - chuyển tiền qua ngân hàng
  • SWIFT transfer - chuyển qua SWIFT
  • international transfer - chuyển quốc tế
  • domestic transfer - chuyển nội địa
  • remittance - chuyển tiền (chung)
  • money order - ủy nhiệm chi
  • bank draft - hối phiếu ngân hàng
  • cashier's check - séc tiền mặt
  • traveler's check - séc du lịch
  • ACH transfer - chuyển qua ACH

Thuật ngữ

  • SWIFT code - mã SWIFT
  • IBAN - số tài khoản quốc tế
  • correspondent bank - ngân hàng đại lý
  • intermediary bank - ngân hàng trung gian
  • beneficiary - người thụ hưởng
  • remitter - người gửi
  • exchange rate - tỷ giá
  • processing fee - phí xử lý
  • tracking number - số theo dõi
  • MTCN (Money Transfer Control Number)

Câu mẫu

  1. "The bank officer is processing an international wire transfer."
  2. "A customer is sending money to relatives abroad."
  3. "The wire transfer takes 1-2 business days."
  4. "Customers need a SWIFT code for international transfers."
  5. "The correspondent bank charges a fee for the service."

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"processing wire" A
"depositing cash" B
"domestic transfer" C
"withdrawing" D

FAQ

Wire transfer xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Ít gặp nhưng từ vựng hay.

Phân biệt wire transfer và remittance? {#faq-2}

Wire transfer: Chuyển tiền điện tử qua ngân hàng. Remittance: Thuật ngữ chung cho mọi hình thức chuyển tiền.

SWIFT code là gì? {#faq-3}

Mã định danh ngân hàng quốc tế (8-11 ký tự). Ví dụ: BIDVVNVX cho BIDV.

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng remittance


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.