Bãi đỗ xe ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bãi đỗ xe trước ngân hàng với nhiều ô tô. Đáp án dùng "Several cars are parked in front of the bank".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Bãi đỗ xe với 5-6 ô tô trước cửa ngân hàng.
Đáp án đúng: (A) "Several cars are parked in front of the bank."
- "several cars" (số nhiều) ✓
- "are parked" (passive voice + present simple) ✓
- "in front of the bank" ✓
Loại:
- (B) "cars driving" - sai (đang đậu, không chạy)
- (C) "parking lot empty" - sai (có xe)
- (D) "bus arriving" - sai (có ô tô, không có bus)
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Vị trí | Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| A | Several cars | are parked | in front of the bank | ✅ |
| B | The cars | are driving | through | Sai hành động |
| C | The parking lot | is empty | behind the bank | Sai (có xe) |
| D | A bus | is arriving | at the bank | Sai (ô tô) |
Phân tích đáp án đúng
"Several cars are parked in front of the bank."
- "are parked" - passive voice (xe bị đậu) + present simple
- "in front of" - giới từ chỉ vị trí phổ biến trong Part 1
- Quantifier: "several" = một vài
Lưu ý: "in front of" khác "opposite":
- "in front of" - phía trước, cùng phía
- "opposite" - đối diện, 2 phía khác nhau
Từ vựng parking & location
Prepositions of place
- in front of - phía trước
- behind - phía sau
- next to - bên cạnh
- between - ở giữa
- opposite - đối diện
- across from - đối diện (American)
- beside - bên cạnh
- near - gần
- far from - xa
- inside - bên trong
Từ vựng xe
- car - ô tô
- vehicle - phương tiện
- parked - đã đỗ
- parking lot - bãi đỗ xe
- parking space - chỗ đỗ xe
- garage - gara
- valet - nhân viên đỗ xe
- driveway - lối xe chạy
- entrance - lối vào
- exit - lối ra
Quantifiers
- several - một vài
- many - nhiều
- a few - vài
- some - một số
- multiple - nhiều
- numerous - rất nhiều
- a couple of - một cặp
- no - không có
- none - không cái nào
- all - tất cả
Câu mẫu
- "Several cars are parked in front of the bank."
- "The parking lot is full this morning."
- "Customers can park their cars behind the building."
- "There's a valet service at the main entrance."
- "The parking lot has 50 spaces."
- "Cars are driving through the bank's driveway."
- "The bank offers free parking for customers."
- "Please do not park in reserved spaces."
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "parked/in front of" | A |
| "driving" | B |
| "empty" | C |
| "bus" | D |
FAQ
Parking lot xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Từ vựng parking hay xuất hiện ở Part 5, 6, 7.
Phân biệt "parked" và "parking"? {#faq-2}
- "parked" - đã đỗ (past participle, adjective)
- "parking" - đang đỗ (V-ing) hoặc danh từ chỉ hoạt động
"In front of" vs "opposite"? {#faq-3}
- "in front of" - phía trước, cùng phía (cùng bên đường)
- "opposite" - đối diện, 2 bên đường khác nhau
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng prepositions
📚 Bài liên quan: