Bỏ qua điều hướng

Bãi đỗ xe ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Bãi đỗ xe ngân hàng - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bãi đỗ xe trước ngân hàng với nhiều ô tô. Đáp án dùng "Several cars are parked in front of the bank".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Bãi đỗ xe với 5-6 ô tô trước cửa ngân hàng.

Đáp án đúng: (A) "Several cars are parked in front of the bank."

  • "several cars" (số nhiều) ✓
  • "are parked" (passive voice + present simple) ✓
  • "in front of the bank" ✓

Loại:

  • (B) "cars driving" - sai (đang đậu, không chạy)
  • (C) "parking lot empty" - sai (có xe)
  • (D) "bus arriving" - sai (có ô tô, không có bus)

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Vị trí Lỗi
A Several cars are parked in front of the bank
B The cars are driving through Sai hành động
C The parking lot is empty behind the bank Sai (có xe)
D A bus is arriving at the bank Sai (ô tô)

Phân tích đáp án đúng

"Several cars are parked in front of the bank."

  • "are parked" - passive voice (xe bị đậu) + present simple
  • "in front of" - giới từ chỉ vị trí phổ biến trong Part 1
  • Quantifier: "several" = một vài

Lưu ý: "in front of" khác "opposite":

  • "in front of" - phía trước, cùng phía
  • "opposite" - đối diện, 2 phía khác nhau

Từ vựng parking & location

Prepositions of place

  • in front of - phía trước
  • behind - phía sau
  • next to - bên cạnh
  • between - ở giữa
  • opposite - đối diện
  • across from - đối diện (American)
  • beside - bên cạnh
  • near - gần
  • far from - xa
  • inside - bên trong

Từ vựng xe

  • car - ô tô
  • vehicle - phương tiện
  • parked - đã đỗ
  • parking lot - bãi đỗ xe
  • parking space - chỗ đỗ xe
  • garage - gara
  • valet - nhân viên đỗ xe
  • driveway - lối xe chạy
  • entrance - lối vào
  • exit - lối ra

Quantifiers

  • several - một vài
  • many - nhiều
  • a few - vài
  • some - một số
  • multiple - nhiều
  • numerous - rất nhiều
  • a couple of - một cặp
  • no - không có
  • none - không cái nào
  • all - tất cả

Câu mẫu

  1. "Several cars are parked in front of the bank."
  2. "The parking lot is full this morning."
  3. "Customers can park their cars behind the building."
  4. "There's a valet service at the main entrance."
  5. "The parking lot has 50 spaces."
  6. "Cars are driving through the bank's driveway."
  7. "The bank offers free parking for customers."
  8. "Please do not park in reserved spaces."

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"parked/in front of" A
"driving" B
"empty" C
"bus" D

FAQ

Parking lot xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Từ vựng parking hay xuất hiện ở Part 5, 6, 7.

Phân biệt "parked" và "parking"? {#faq-2}

  • "parked" - đã đỗ (past participle, adjective)
  • "parking" - đang đỗ (V-ing) hoặc danh từ chỉ hoạt động

"In front of" vs "opposite"? {#faq-3}

  • "in front of" - phía trước, cùng phía (cùng bên đường)
  • "opposite" - đối diện, 2 bên đường khác nhau

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng prepositions


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.