Bảng tỷ giá hối đoái - Part 1 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bảng điện tử hiển thị tỷ giá USD/VND, EUR/USD, JPY/VND là dạng Part 1 về foreign exchange. Đáp án dùng "The board displays today's foreign exchange rates".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: Bảng điện tử lớn hiển thị tỷ giá nhiều cặp tiền tệ phổ biến.
Đáp án đúng: (A) "The board displays today's foreign exchange rates."
- "board" ✓
- "displays" ✓ (present simple - mô tả đặc điểm)
- "foreign exchange rates" ✓
Loại:
- (B) "advertising new products" - sai
- (C) "weather forecast" - sai
- (D) "stock prices" - không chính xác (là exchange rate)
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Đối tượng | Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| A | The board | displays | FX rates | ✅ |
| B | The board | is advertising | new products | Sai |
| C | The board | shows | weather | Sai |
| D | The board | is updating | stock prices | Sai (FX, không phải stock) |
Tại sao present simple?
"displays" - present simple dùng cho bảng biển, biển báo vì chúng "luôn luôn" hiển thị thông tin. Đây là quy tắc TOEIC Part 1:
- Bảng biển, biển báo → present simple
- Người hành động → present continuous
Từ vựng FX
Tỷ giá
- exchange rate - tỷ giá
- foreign exchange (FX) - ngoại hối
- buying rate - tỷ giá mua
- selling rate - tỷ giá bán
- mid-rate - tỷ giá giữa
- spot rate - tỷ giá giao ngay
- forward rate - tỷ giá kỳ hạn
- cross rate - tỷ giá chéo
- base currency - đồng tiền cơ sở
- quote currency - đồng tiền định giá
Đơn vị tiền
- USD (US Dollar)
- EUR (Euro)
- JPY (Japanese Yen)
- GBP (British Pound)
- VND (Vietnamese Dong)
- CNY (Chinese Yuan)
- SGD (Singapore Dollar)
- AUD (Australian Dollar)
- CAD (Canadian Dollar)
- CHF (Swiss Franc)
Động từ
- display - hiển thị
- update - cập nhật
- fluctuate - biến động
- rise - tăng
- fall - giảm
- trade - giao dịch
- convert - chuyển đổi
- exchange - trao đổi
- quote - báo giá
- peg - neo tỷ giá
Chiến thuật
| Từ khóa | Đáp án |
|---|---|
| "displays/shows" | A |
| "advertising" | B |
| "weather" | C |
| "stock prices" | D |
FAQ
FX board xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Ít gặp.
Tại sao dùng present simple? {#faq-2}
Vì bảng hiển thị "luôn luôn" thông tin - đặc trưng của bảng biển.
Tỷ giá cross rate là gì? {#faq-3}
Tỷ giá giữa 2 đồng tiền không phải USD (VD: EUR/JPY).
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng FX
📚 Bài liên quan: