Bỏ qua điều hướng

Bảng tỷ giá hối đoái - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc A

Bảng tỷ giá hối đoái - Part 1 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Hình ảnh bảng điện tử hiển thị tỷ giá USD/VND, EUR/USD, JPY/VND là dạng Part 1 về foreign exchange. Đáp án dùng "The board displays today's foreign exchange rates".

Đáp án ngắn gọn

Ảnh: Bảng điện tử lớn hiển thị tỷ giá nhiều cặp tiền tệ phổ biến.

Đáp án đúng: (A) "The board displays today's foreign exchange rates."

  • "board" ✓
  • "displays" ✓ (present simple - mô tả đặc điểm)
  • "foreign exchange rates" ✓

Loại:

  • (B) "advertising new products" - sai
  • (C) "weather forecast" - sai
  • (D) "stock prices" - không chính xác (là exchange rate)

Phân tích

Đáp án Chủ ngữ Verb Đối tượng Lỗi
A The board displays FX rates
B The board is advertising new products Sai
C The board shows weather Sai
D The board is updating stock prices Sai (FX, không phải stock)

Tại sao present simple?

"displays" - present simple dùng cho bảng biển, biển báo vì chúng "luôn luôn" hiển thị thông tin. Đây là quy tắc TOEIC Part 1:

  • Bảng biển, biển báo → present simple
  • Người hành động → present continuous

Từ vựng FX

Tỷ giá

  • exchange rate - tỷ giá
  • foreign exchange (FX) - ngoại hối
  • buying rate - tỷ giá mua
  • selling rate - tỷ giá bán
  • mid-rate - tỷ giá giữa
  • spot rate - tỷ giá giao ngay
  • forward rate - tỷ giá kỳ hạn
  • cross rate - tỷ giá chéo
  • base currency - đồng tiền cơ sở
  • quote currency - đồng tiền định giá

Đơn vị tiền

  • USD (US Dollar)
  • EUR (Euro)
  • JPY (Japanese Yen)
  • GBP (British Pound)
  • VND (Vietnamese Dong)
  • CNY (Chinese Yuan)
  • SGD (Singapore Dollar)
  • AUD (Australian Dollar)
  • CAD (Canadian Dollar)
  • CHF (Swiss Franc)

Động từ

  • display - hiển thị
  • update - cập nhật
  • fluctuate - biến động
  • rise - tăng
  • fall - giảm
  • trade - giao dịch
  • convert - chuyển đổi
  • exchange - trao đổi
  • quote - báo giá
  • peg - neo tỷ giá

Chiến thuật

Từ khóa Đáp án
"displays/shows" A
"advertising" B
"weather" C
"stock prices" D

FAQ

FX board xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}

Khoảng 0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%). Ít gặp.

Tại sao dùng present simple? {#faq-2}

Vì bảng hiển thị "luôn luôn" thông tin - đặc trưng của bảng biển.

Tỷ giá cross rate là gì? {#faq-3}

Tỷ giá giữa 2 đồng tiền không phải USD (VD: EUR/JPY).

Kết luận

Luyện thêm: Từ vựng FX


📚 Bài liên quan:

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.