Bàn làm việc relationship manager - Part 1 TOEIC
Tóm tắt nhanh: RM ngồi tại bàn riêng gọi điện cho khách. Đáp án "The relationship manager is calling a client from his desk".
Đáp án ngắn gọn
Ảnh: RM ngồi tại bàn riêng, nghe điện thoại.
Đáp án đúng: (A) "The relationship manager is calling a client from his desk."
- "relationship manager" ✓
- "is calling" ✓
- "from his desk" ✓
Phân tích
| Đáp án | Chủ ngữ | Verb | Lỗi |
|---|---|---|---|
| A | The RM | is calling | ✅ |
| B | The customer | is calling bank | Sai |
| C | The teller | is serving | Sai |
| D | The manager | is leaving | Sai |
Đáp án đúng
"The relationship manager is calling a client from his desk."
- "from his desk" - từ bàn làm việc
Từ vựng RM
Công việc hàng ngày
- call clients - gọi khách
- meet clients - gặp khách
- review portfolios - xem danh mục
- prepare reports - chuẩn bị báo cáo
- send emails - gửi email
- schedule meetings - lên lịch họp
- follow up - theo dõi
- propose solutions - đề xuất giải pháp
- negotiate terms - đàm phán điều khoản
- advise clients - tư vấn khách
FAQ
RM desk xuất hiện bao nhiêu? {#faq-1}
0-1 câu trong 6 Part 1 (~3-5%).
RM là gì? {#faq-2}
Relationship Manager - quản lý quan hệ khách hàng, thường cho high-net-worth.
"From his desk" khác gì "at his desk"? {#faq-3}
- "at his desk" - tại bàn (vị trí)
- "from his desk" - từ bàn (xuất phát điểm)
Kết luận
Luyện thêm: Từ vựng RM