Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6637 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tích điểm thưởng thẻ tín dụng
Reward Points
Điểm thưởng tích luỹ khi chi tiêu qua thẻ, có thể đổi lấy quà tặng, dặm bay hoặc tiền mặt.
Tín chấp và thế chấp — So sánh
Tín dụng chính sách xã hội
Social Policy Credit
Tín dụng ưu đãi do Ngân hàng Chính sách Xã hội cấp cho đối tượng chính sách.
Tín dụng di động
Mobile Credit
Khoản vay vi mô cấp qua ứng dụng di động, không cần đến chi nhánh ngân hàng.
Tín dụng dựa trên dữ liệu vệ tinh
Satellite Data-Based Credit
Đánh giá tín dụng nông nghiệp sử dụng ảnh vệ tinh phân tích diện tích canh tác và mùa vụ.
Tín dụng hợp tác xã
Cooperative Credit
Hình thức tín dụng do hợp tác xã huy động từ thành viên và cho thành viên vay để sản xuất.
Tín dụng liên kết bền vững
Sustainability-Linked Loan
Khoản vay có lãi suất điều chỉnh theo mức độ đạt mục tiêu ESG của doanh nghiệp.
Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
Tín dụng nông nghiệp
Agricultural Credit
Các khoản vay phục vụ hoạt động sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, trồng trọt và nuôi trồng thuỷ sản.
Tín dụng nông thôn
Rural Credit
Các sản phẩm tín dụng thiết kế cho nhu cầu vốn của hộ nông dân và kinh doanh nông thôn.
Tín dụng phát triển hợp tác xã kiểu mới
New Model Cooperative Credit
Khoản vay cho hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới hoạt động theo Luật HTX 2023.
Tín dụng phát triển rừng trồng
Plantation Development Credit
Khoản vay ưu đãi dài hạn cho trồng rừng sản xuất gỗ, cao su, keo, bạch đàn.
Tín dụng quay vòng
Revolving Credit
Hình thức tín dụng cho phép khách hàng rút vốn, trả nợ và rút lại nhiều lần trong hạn mức được cấp.
Tín dụng thư dự phòng
Standby Letter of Credit
Cam kết thanh toán của ngân hàng nếu bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
Tín dụng thương mại
Trade Credit
Hình thức tín dụng giữa các doanh nghiệp khi bên bán cho bên mua mua hàng trả chậm.
Tín dụng thương mại giữa doanh nghiệp
Trade Credit Between Enterprises
Thoả thuận mua hàng trả chậm giữa người mua và người bán, là nguồn tài trợ ngắn hạn phổ biến.
Tín dụng tiêu dùng
Consumer Credit
Khoản tín dụng cấp cho cá nhân phục vụ nhu cầu tiêu dùng: mua xe, du lịch, sửa nhà.
Tín dụng tuần hoàn
Revolving Credit Facility
Hạn mức tín dụng cho phép khách hàng rút và trả linh hoạt trong thời hạn, số dư tự động tái tạo khi trả.
Tín dụng tuần hoàn nông nghiệp
Agricultural Revolving Credit
Hạn mức tín dụng cho nông dân rút vốn và trả nợ linh hoạt theo mùa vụ sản xuất.
Tín dụng tài trợ chuỗi cung ứng
Supply Chain Finance
Giải pháp tài chính tối ưu hoá dòng tiền trong chuỗi cung ứng, cho phép nhà cung cấp nhận thanh toán sớm.
Tín dụng tài trợ mua bán sáp nhập
M&A Financing
Khoản vay cấp cho doanh nghiệp thực hiện giao dịch mua lại hoặc sáp nhập công ty khác.
Tín dụng vi mô
Microcredit
Khoản vay nhỏ cấp cho người nghèo, hộ gia đình thu nhập thấp không đủ điều kiện vay ngân hàng thông thường.
Tín dụng vi mô kỹ thuật số
Digital Microfinance
Cung cấp dịch vụ tài chính vi mô qua nền tảng kỹ thuật số: ví điện tử, cho vay online.
Tín dụng xanh (Green Credit)
Tín dụng xanh doanh nghiệp
Green Corporate Credit
Khoản tín dụng dành cho dự án có lợi ích môi trường: năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, tiết kiệm nước.
Tín dụng xanh nông nghiệp
Green Agricultural Credit
Khoản tín dụng ưu đãi cho dự án nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường.
Tín dụng đen
Informal Credit / Loan Sharking
Hoạt động cho vay ngoài hệ thống tín dụng chính thức, lãi suất cao, không được pháp luật bảo vệ.
Tín dụng đặc biệt cứu trợ
Emergency Credit Facility
Khoản vay khẩn cấp NHNN cấp cho TCTD gặp khó khăn thanh khoản tạm thời.
Tín dụng đồng tài trợ quốc tế
International Co-Financing
Khoản vay kết hợp giữa ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính quốc tế (IFC, ADB).
Tín dụng ưu đãi
Preferential Credit
Khoản vay với lãi suất thấp hơn thị trường, thường được Nhà nước hỗ trợ cho đối tượng chính sách.
Trang 12/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang