Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6637 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Quỹ ETF (Exchange Traded Fund)
Quỹ mở (Open-end Fund)
Quỹ đóng (Closed-end Fund)
Quỹ đầu tư chứng khoán
ROA — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
RSI — Chỉ số sức mạnh tương đối (Relative Strength Index)
Room ngoại — Tỷ lệ sở hữu nước ngoài
Sharpe Ratio (Tỷ số Sharpe)
Swing Trading (Giao dịch lướt sóng)
Sàn HNX — Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
Sàn HOSE — Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
Sàn UPCoM — Thị trường đăng ký giao dịch
T+2 — Chu kỳ thanh toán chứng khoán
Thao túng giá chứng khoán (Market Manipulation)
Thuế thu nhập từ chứng khoán
Thị trường giảm giá (Bear Market)
Thị trường tăng giá (Bull Market)
Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ
Tài khoản chứng khoán
Tự doanh chứng khoán (Proprietary Trading)
Tỷ lệ cổ tức (Dividend Yield)
UBCKNN — Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước
VN30 Index
VSD — Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam
Value Investing (Đầu tư giá trị)
Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán
Đường trung bình động (Moving Average — MA)
Đại lý đấu thầu trái phiếu
Trang 3/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang