Quỹ đầu tư chứng khoán là quỹ hình thành từ vốn góp của nhiều nhà đầu tư, được quản lý bởi công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp, đầu tư vào chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi). Phân loại: (1) Quỹ mở (open-end fund) — nhà đầu tư mua/bán chứng chỉ quỹ theo NAV hàng ngày; (2) Quỹ đóng (closed-end fund) — số lượng chứng chỉ cố định, giao dịch trên sàn; (3) Quỹ ETF — niêm yết trên sàn, theo chỉ số. Tại Việt Nam, các công ty quản lý quỹ lớn: VinaCapital, Dragon Capital, SSIAM, VFMVN. Quỹ đầu tư phù hợp với nhà đầu tư không có thời gian tự quản lý danh mục.
Quỹ đầu tư chứng khoán là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Quỹ đầu tư chứng khoán
Thuật ngữ liên quan
Ban kiểm soát (Board of Supervisors)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c
Beta cổ phiếu
Chứng khoán & Thị trường vốn
Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I
Biên độ dao động giá chứng khoán
Chứng khoán & Thị trường vốn
Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép
Bollinger Bands (Dải Bollinger)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA
Bán giải chấp (Force Sell)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ
Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh
Bước giá (Tick Size)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g
Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h