Viên chức tiếng Trung là gì?
Viên chức tiếng Trung là 事业单位职工(shìyè dānwèi zhígōng).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Viên chức | 事业单位职工(shìyè dānwèi zhígōng) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Viên chức trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.