ROA và ROE tiếng Trung là gì?
ROA và ROE tiếng Trung là ROA(资产回报率)& ROE(净资产收益率).
ROA và ROE tiếng Trung là ROA(资产回报率)& ROE(净资产收益率). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| ROA và ROE | ROA(资产回报率)& ROE(净资产收益率) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về ROA và ROE trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.