Phong tỏa
Phong tỏa (Freeze / Block) là biện pháp ngân hàng tạm thời khóa một phần hoặc toàn bộ số dư trên tài khoản/tài sản của khách hàng, khiến chủ tài khoản không thể thực hiện giao dịch rút tiền hoặc chuyển nhượng đối với phần bị phong tỏa. Các trường hợp phong tỏa phổ biến: (1) Theo yêu cầu bảo đảm nghĩa vụ — ví dụ tiền ký quỹ cho bảo lãnh, L/C; (2) Theo quyết định/yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (tòa án, cơ quan điều tra, cơ quan thuế) khi có tranh chấp, điều tra hoặc cưỡng chế nợ thuế; (3) Theo yêu cầu của chính chủ tài khoản (ví dụ khi nghi ngờ mất thẻ, lộ thông tin); (4) Do lỗi giao dịch hoặc nghi ngờ gian lận, rửa tiền theo quy định phòng chống rửa tiền (AML). Ngân hàng phải thông báo cho khách hàng về việc phong tỏa (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, ví dụ điều tra hình sự). Phong tỏa khác với việc đóng tài khoản — tài khoản vẫn tồn tại, chỉ tạm thời không giao dịch được với phần bị phong tỏa.
Ví dụ thực tế
Cơ quan thuế ra quyết định cưỡng chế nợ thuế đối với Công ty Y do chậm nộp thuế quá hạn. Ngân hàng nhận được văn bản yêu cầu từ cơ quan thuế và tiến hành phong tỏa số dư tài khoản của Công ty Y tương ứng với số tiền nợ thuế, đồng thời thông báo cho khách hàng theo quy định.
Tiếng Anh
Phong tỏa tiếng anh là Freeze / Block Account. Đây là thuật ngữ pháp lý ngân hàng quốc tế cho việc khóa tài khoản tạm thời.
Tiếng Nhật
Phong tỏa tiếng nhật là 口座凍結(こうざとうけつ). Đây là dùng khi ngân hàng Nhật Bản tạm khóa tài khoản theo yêu cầu pháp lý.
Tiếng Hàn
Phong tỏa tiếng hàn là 계좌동결(계좌동결). Đây là thuật ngữ ngân hàng Hàn Quốc cho việc phong tỏa tài khoản.
Tiếng Trung
Phong tỏa tiếng trung là 账户冻结(zhànghù dòngjié). Đây là sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc khi có tranh chấp hoặc điều tra.