Giải chấp
Giải chấp (Release of Collateral / Discharge of Mortgage) là thủ tục ngân hàng giải trừ biện pháp bảo đảm (thế chấp, cầm cố) đối với tài sản của khách hàng sau khi khách hàng đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ trả nợ (gốc, lãi, phí) theo hợp đồng tín dụng. Sau khi giải chấp, tài sản trở lại trạng thái tự do — chủ sở hữu có toàn quyền định đoạt (bán, tặng cho, thế chấp cho khoản vay khác) mà không còn bị ràng buộc bởi nghĩa vụ bảo đảm cũ. Quy trình giải chấp điển hình: khách hàng tất toán khoản vay → ngân hàng xác nhận không còn dư nợ → ngân hàng lập văn bản giải chấp/đồng ý xóa đăng ký biện pháp bảo đảm → khách hàng (hoặc ngân hàng thay mặt) nộp hồ sơ xóa đăng ký thế chấp tại Văn phòng đăng ký đất đai (với bất động sản) hoặc Trung tâm đăng ký giao dịch, tài sản (với động sản) → nhận lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/sở hữu tài sản không còn ghi nhận thế chấp. Giải chấp một phần cũng phổ biến — khi khách hàng trả một phần nợ và ngân hàng đồng ý giải phóng một phần tài sản bảo đảm tương ứng, phần còn lại vẫn tiếp tục bảo đảm cho dư nợ còn lại.
Ví dụ thực tế
Anh A vay mua nhà 1,5 tỷ đồng, thế chấp chính căn nhà đó tại Ngân hàng B. Sau 10 năm, anh A trả hết nợ. Ngân hàng B lập văn bản giải chấp, anh A mang hồ sơ đến Văn phòng đăng ký đất đai xóa đăng ký thế chấp trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, từ đó có thể tự do bán hoặc thế chấp căn nhà cho mục đích khác.
Tiếng Anh
Giải chấp tiếng anh là Release of Collateral / Discharge of Mortgage. Đây là thủ tục ngân hàng quốc tế khi khách hàng tất toán khoản vay có bảo đảm.
Tiếng Nhật
Giải chấp tiếng nhật là 担保解除(たんぽかいじょ). Đây là thủ tục giải trừ bảo đảm trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Giải chấp tiếng hàn là 담보해지(담보해지). Đây là thủ tục giải chấp tương ứng tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Giải chấp tiếng trung là 解除抵押(jiěchú dǐyā). Đây là thủ tục giải chấp phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.