Bỏ qua điều hướng

Ký quỹ là gì?

Bảo đảm tín dụng

Ký quỹ

Ký quỹ (Cash Deposit / Margin) là việc khách hàng gửi một khoản tiền vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng nhằm bảo đảm thực hiện một nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ hợp đồng cụ thể — ví dụ: bảo đảm cho bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng (L/C), hợp đồng mua bán, hoặc tham gia đấu thầu. Tỷ lệ ký quỹ (thường 5-100% giá trị giao dịch) do ngân hàng quyết định dựa trên mức độ tín nhiệm khách hàng, loại giao dịch và tài sản bảo đảm bổ sung (nếu có). Khoản tiền ký quỹ bị phong tỏa, khách hàng không được tự do sử dụng cho đến khi nghĩa vụ được hoàn thành hoặc giao dịch kết thúc. Ký quỹ khác với đặt cọc ở chỗ: ký quỹ thường gắn với các giao dịch có yếu tố ngân hàng trung gian (bảo lãnh, L/C), trong khi đặt cọc thường là thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên mua-bán. Ký quỹ có thể được hưởng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn tùy chính sách từng ngân hàng.

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp X cần ngân hàng phát hành bảo lãnh dự thầu 500 triệu đồng cho một gói thầu xây dựng. Ngân hàng yêu cầu ký quỹ 30% giá trị bảo lãnh, tức 150 triệu đồng, phần còn lại được bảo đảm bằng tài sản thế chấp. Khoản 150 triệu này bị phong tỏa trong tài khoản ký quỹ cho đến khi nghĩa vụ bảo lãnh kết thúc.

Tiếng Anh

Ký quỹ tiếng anh là Margin Deposit / Escrow Deposit. Đây là dùng trong giao dịch bảo lãnh, L/C quốc tế.

Tiếng Nhật

Ký quỹ tiếng nhật là 証拠金(しょうこきん). Đây là thuật ngữ tài chính Nhật Bản cho khoản tiền bảo đảm giao dịch.

Tiếng Hàn

Ký quỹ tiếng hàn là 증거금(증거금). Đây là phổ biến trong giao dịch bảo lãnh tại ngân hàng Hàn Quốc.

Tiếng Trung

Ký quỹ tiếng trung là 保证金(bǎozhèngjīn). Đây là dùng rộng rãi trong giao dịch thương mại, bảo lãnh với đối tác Trung Quốc.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.