EPS — Lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Nhật là gì?
EPS — Lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Nhật là EPS(1株当たり利益 — ひとかぶあたりりえき).
EPS — Lãi cơ bản trên cổ phiếu tiếng Nhật là EPS(1株当たり利益 — ひとかぶあたりりえき). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| EPS — Lãi cơ bản trên cổ phiếu | EPS(1株当たり利益 — ひとかぶあたりりえき) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về EPS — Lãi cơ bản trên cổ phiếu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.