Thuế GTGT là gì? Thuế suất và cách tính thuế giá trị gia tăng (Luật 2024)
Thuế giá trị gia tăng (GTGT/VAT) là thuế gián thu tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Theo Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2025), thuế GTGT có 3 mức thuế suất: 0%, 5% và 10%. Ngoài ra, một số nhóm hàng hóa, dịch vụ được giảm xuống 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 trong giai đoạn từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026.
Thuế GTGT là kiến thức cơ bản, thường gặp trong đề thi nghiệp vụ kế toán và kiến thức kinh tế ngân hàng.
Thuế GTGT là gì?
Thuế GTGT (Value Added Tax – VAT) là thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế, còn doanh nghiệp là bên kê khai và nộp thay.
Các mức thuế suất thuế GTGT
Theo Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15, có 3 mức thuế suất:
| Thuế suất | Áp dụng cho |
|---|---|
| 0% | Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu (theo điều kiện quy định) |
| 5% | Một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu (theo danh mục) |
| 10% | Mức thuế suất phổ thông cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ |
Lưu ý cập nhật: Theo Nghị quyết 204/2025/QH15, nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% được giảm còn 8% trong giai đoạn 01/7/2025 – 31/12/2026. Ngoài ra, Luật mới điều chỉnh một số mặt hàng (ví dụ phân bón chuyển sang chịu thuế 5%). Thí sinh nên cập nhật danh mục hiện hành.
Hai phương pháp tính thuế GTGT
1. Phương pháp khấu trừ
Áp dụng với doanh nghiệp đủ điều kiện:
Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra − Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
- Thuế GTGT đầu ra: tính trên hàng hóa, dịch vụ bán ra;
- Thuế GTGT đầu vào: tính trên hàng hóa, dịch vụ mua vào.
2. Phương pháp trực tiếp
Áp dụng với một số đối tượng (hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ...):
Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu × Tỷ lệ % theo ngành nghề
Ví dụ minh họa (phương pháp khấu trừ)
Doanh nghiệp bán hàng với thuế GTGT đầu ra 100 triệu đồng, thuế GTGT đầu vào được khấu trừ 70 triệu đồng. → Thuế GTGT phải nộp = 100 − 70 = 30 triệu đồng.
Vai trò của thuế GTGT
- Nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước;
- Trung lập với doanh nghiệp (do cơ chế khấu trừ);
- Là yếu tố cần xem xét khi thẩm định tài chính doanh nghiệp (dòng tiền, nghĩa vụ thuế).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thuế GTGT là thuế trực thu hay gián thu? Là thuế gián thu, người tiêu dùng cuối cùng chịu thuế.
2. Thuế GTGT có mấy mức thuế suất? 3 mức: 0%, 5% và 10% theo Luật Thuế GTGT 48/2024.
3. Mức giảm thuế GTGT 8% áp dụng khi nào? Theo Nghị quyết 204/2025/QH15, áp dụng cho một số nhóm hàng hóa, dịch vụ từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026.
4. Thuế GTGT phải nộp theo phương pháp khấu trừ tính thế nào? Bằng thuế GTGT đầu ra trừ thuế GTGT đầu vào được khấu trừ.
5. Luật Thuế GTGT mới nhất là luật nào? Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, hiệu lực từ 01/7/2025.
Kết luận
Thuế GTGT (VAT) là thuế gián thu quan trọng với 3 mức thuế suất 0%, 5%, 10% theo Luật 48/2024 (và mức giảm 8% theo Nghị quyết 204/2025). Nắm vững khái niệm, thuế suất và hai phương pháp tính giúp bạn xử lý tốt câu hỏi về thuế trong kỳ thi và công việc.
👉 Ôn thêm kiến thức thuế và tài chính doanh nghiệp trên Thithu.com.
Nguồn tham khảo
- Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 số 48/2024/QH15 – Thư viện Pháp luật
- Luật số 48/2024/QH15: Luật Thuế giá trị gia tăng – Cổng TTĐT Chính phủ
- Hướng dẫn áp dụng thuế GTGT 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 – Global Auditing
Liên kết nội bộ gợi ý
- Các chỉ số tài chính quan trọng khi thẩm định doanh nghiệp
- Vốn lưu động và nhu cầu vốn lưu động
- Kế toán chênh lệch tỷ giá hối đoái
Luyện ngay bộ đề mô phỏng BIDV 2026 — 360+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/bidv.