Vốn tự có của tổ chức tín dụng gồm những thành phần nào?
Vốn tự có của tổ chức tín dụng là chỉ tiêu phản ánh năng lực tài chính dùng để tính các tỷ lệ an toàn, đặc biệt là hệ số an toàn vốn (CAR). Theo quy định về tỷ lệ an toàn vốn (Thông tư 41/2016/TT-NHNN), vốn tự có được xác định bằng tổng vốn cấp 1 và vốn cấp 2, sau khi trừ đi các khoản phải giảm trừ theo quy định. Vốn cấp 1 là phần vốn có chất lượng cao nhất (vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại...); vốn cấp 2 là phần vốn bổ sung (trái phiếu tăng vốn đủ điều kiện, một phần dự phòng chung...) và bị khống chế khi tính vào vốn tự có. Đây là kiến thức an toàn vốn trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.
Cập nhật theo kỳ: Cấu phần cụ thể, khoản giảm trừ và giới hạn vốn cấp 2 theo văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước — cần đối chiếu quy định mới nhất.
1. Công thức khái quát
Vốn tự có = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 − Các khoản giảm trừ
2. Vốn cấp 1 (chất lượng cao nhất)
- Vốn điều lệ (vốn đã được cấp, vốn đã góp);
- Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ;
- Quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính (theo quy định);
- Lợi nhuận chưa phân phối (lũy kế);
- Thặng dư vốn cổ phần;
- Trừ đi các khoản giảm trừ khỏi vốn cấp 1 (lợi thế thương mại, lỗ lũy kế, một số khoản đầu tư...).
3. Vốn cấp 2 (vốn bổ sung)
- Trái phiếu chuyển đổi/trái phiếu tăng vốn đáp ứng điều kiện (nợ thứ cấp, kỳ hạn dài);
- Một phần dự phòng chung theo quy định;
- Một số khoản khác theo quy định;
- Bị khống chế: vốn cấp 2 tính vào vốn tự có không vượt quá vốn cấp 1 (theo giới hạn quy định).
4. Phân biệt các khái niệm
| Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Vốn điều lệ | Vốn góp của cổ đông/chủ sở hữu, ghi trong Điều lệ |
| Vốn chủ sở hữu | Khái niệm kế toán: vốn điều lệ + thặng dư + quỹ + lợi nhuận giữ lại... |
| Vốn tự có | Khái niệm an toàn vốn: vốn cấp 1 + vốn cấp 2 − giảm trừ, dùng tính CAR |
→ Ba khái niệm khác nhau, dễ nhầm trong đề thi.
5. Vai trò của vốn tự có
- Là tử số khi tính hệ số an toàn vốn (CAR = Vốn tự có / Tài sản có rủi ro);
- Là đệm chống chịu tổn thất, bảo vệ người gửi tiền;
- Là căn cứ tính nhiều giới hạn an toàn (giới hạn cấp tín dụng, góp vốn mua cổ phần...).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Vốn tự có của tổ chức tín dụng gồm những gì? Gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2, sau khi trừ các khoản giảm trừ theo quy định.
2. Vốn cấp 1 gồm những khoản nào? Vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, các quỹ theo quy định, lợi nhuận chưa phân phối, thặng dư vốn cổ phần... trừ các khoản giảm trừ.
3. Vốn cấp 2 gồm gì và có bị giới hạn không? Gồm trái phiếu tăng vốn đủ điều kiện, một phần dự phòng chung...; bị khống chế không vượt quá vốn cấp 1 theo quy định.
4. Vốn tự có khác vốn điều lệ thế nào? Vốn điều lệ là vốn góp; vốn tự có rộng hơn, là chỉ tiêu an toàn vốn gồm vốn cấp 1 + cấp 2 − giảm trừ.
5. Vốn tự có dùng để làm gì? Là tử số tính hệ số an toàn vốn (CAR) và căn cứ tính nhiều giới hạn an toàn khác.
Kết luận
Nắm chắc cấu phần vốn tự có (vốn cấp 1 + vốn cấp 2 − giảm trừ) và phân biệt với vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu giúp bạn tránh nhầm lẫn kinh điển và trả lời chính xác câu hỏi an toàn vốn trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.
👉 Ôn kiến thức an toàn vốn cho kỳ thi ngân hàng tại Thithu.com.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
- Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn
- Khung Basel II/III – Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS)
Liên kết nội bộ gợi ý
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 41/2016
- Vốn cấp 1 và vốn cấp 2 (Tier 1, Tier 2)
- Kế toán vốn chủ sở hữu của ngân hàng
📦 Gói xuất bản (chèn khi đăng lên web)
A. FAQ Schema (JSON-LD)
<script type="application/ld+json">
{
"@context": "https://schema.org",
"@type": "FAQPage",
"mainEntity": [
{
"@type": "Question",
"name": "Vốn tự có của tổ chức tín dụng gồm những gì?",
"acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2, sau khi trừ các khoản giảm trừ theo quy định." }
},
{
"@type": "Question",
"name": "Vốn cấp 1 gồm những khoản nào?",
"acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, các quỹ theo quy định, lợi nhuận chưa phân phối, thặng dư vốn cổ phần, trừ các khoản giảm trừ." }
},
{
"@type": "Question",
"name": "Vốn cấp 2 gồm gì và có bị giới hạn không?",
"acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Gồm trái phiếu tăng vốn đủ điều kiện, một phần dự phòng chung; bị khống chế không vượt quá vốn cấp 1 theo quy định." }
},
{
"@type": "Question",
"name": "Vốn tự có khác vốn điều lệ thế nào?",
"acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Vốn điều lệ là vốn góp; vốn tự có rộng hơn, là chỉ tiêu an toàn vốn gồm vốn cấp 1 cộng cấp 2 trừ giảm trừ." }
},
{
"@type": "Question",
"name": "Vốn tự có dùng để làm gì?",
"acceptedAnswer": { "@type": "Answer", "text": "Là tử số tính hệ số an toàn vốn (CAR) và căn cứ tính nhiều giới hạn an toàn khác." }
}
]
}
</script>
B. Image brief
1. Ảnh đại diện (featured / og:image) — 1200×630px, WebP
- Bối cảnh: hai tầng vốn cấp 1 và cấp 2 tạo thành vốn tự có, tông xanh dương – trắng.
- Text overlay: "VỐN TỰ CÓ = CẤP 1 + CẤP 2 − GIẢM TRỪ".
-
Alt text:
Vốn tự có của tổ chức tín dụng gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2 -
Tên file:
von-tu-co-cua-to-chuc-tin-dung.webp
2. Infographic — "Cấu phần & phân biệt"
- Bố cục: công thức vốn tự có + cấu phần cấp 1/cấp 2 + bảng phân biệt vốn điều lệ/vốn chủ sở hữu/vốn tự có.
- Kích thước: 1080×1350px.
-
Alt text:
Infographic cấu phần vốn tự có và phân biệt với vốn điều lệ -
Tên file:
infographic-von-tu-co.webp
Luyện thi Agribank? Làm đề thi Agribank ngay →