Thư viện thuật ngữ ngân hàng
1017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
3D Secure
3D Secure Authentication
Giao thức bảo mật bổ sung cho giao dịch thẻ trực tuyến, yêu cầu xác thực thêm từ ngân hàng phát hành.
ALM
Asset Liability Management
ALM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
AML
Anti-Money Laundering
AML là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
AML
Anti-Money Laundering
Các biện pháp phòng chống rửa tiền bao gồm nhận dạng khách hàng, giám sát giao dịch và báo cáo.
API Banking
API Banking
Giao diện lập trình cho phép bên thứ ba kết nối và sử dụng dịch vụ ngân hàng thông qua API.
ATM thông minh
Smart ATM
Máy ATM thế hệ mới tích hợp nhiều chức năng như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản, eKYC.
An ninh mạng ngân hàng
Banking Cybersecurity
Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.
Arbitrage tam giác
Triangular Arbitrage
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.
Ba tuyến phòng vệ
Three Lines of Defense
Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Ban kiểm soát TCTD
Supervisory Board
Cơ quan giám sát HĐQT, Ban điều hành và đảm bảo tuân thủ pháp luật, điều lệ tại TCTD.
Bancassurance
Bancassurance
Mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng.
Banking as a Service
Banking as a Service (BaaS)
Mô hình cho phép bên thứ ba sử dụng hạ tầng và giấy phép ngân hàng để cung cấp dịch vụ tài chính.
Bao thanh toán
Factoring
Dịch vụ mua lại khoản phải thu từ doanh nghiệp bán hàng, cấp vốn trước khi khách hàng thanh toán.
Bao thanh toán ngược
Reverse Factoring
Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.
Basel II
Basel II
Phiên bản thứ hai của Hiệp ước Basel đưa ra ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát và kỷ luật thị trường.
Basel II
Basel II Accord
Basel II là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Basel III
Basel III Framework
Basel III là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Basel III
Basel III
Phiên bản nâng cấp của Hiệp ước Basel tăng cường yêu cầu vốn, thanh khoản và đòn bẩy cho ngân hàng.
Bill of Exchange
Bill of Exchange
Bill of Exchange là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Biên lai giao dịch
Transaction Receipt
Chứng từ xác nhận giao dịch đã thực hiện thành công, ghi nhận thời gian, số tiền và thông tin giao dịch.
Biên lãi ròng
Net Interest Margin (NIM)
Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.
Biên độ giao dịch
Trading Band / Price Limit
Giới hạn tăng giảm giá tối đa của chứng khoán trong một phiên giao dịch.
Biên độ lãi suất
Interest Rate Spread
Phần chênh lệch cộng thêm vào lãi suất tham chiếu để xác định lãi suất cho vay cuối cùng.
Biên độ tỷ giá
Exchange Rate Band
Phạm vi dao động cho phép của tỷ giá mua bán so với tỷ giá trung tâm.
Biến động tỷ giá
Exchange Rate Volatility
Mức độ dao động của tỷ giá hối đoái trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn.
Blockchain trong ngân hàng
Blockchain in Banking
Ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán trong giao dịch ngân hàng để tăng minh bạch và giảm trung gian.
Buy Now Pay Later
Buy Now Pay Later (BNPL)
Dịch vụ tài chính cho phép khách hàng mua hàng trả sau theo các kỳ không lãi suất.
Bán chéo sản phẩm
Cross-selling
Bán chéo sản phẩm là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Bán khống
Short Selling
Giao dịch bán chứng khoán mà người bán chưa sở hữu, mượn cổ phiếu để bán và mua lại sau.
Bán nợ
Debt Sale
Giao dịch chuyển nhượng quyền đòi nợ từ ngân hàng sang tổ chức mua nợ với giá thấp hơn dư nợ gốc.
Trang 1/34 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang