Bỏ qua điều hướng

Kế toán tiền gửi tiết kiệm tại Agribank — Hạch toán và bài tập mẫu đề thi

ThiThu.com 03/07/2026 4 phút đọc Ôn thi Agribank

Kế toán tiền gửi tiết kiệm — Trọng tâm đề thi Agribank

Trong đề thi Agribank Kế toán/GDV, nghiệp vụ kế toán tiền gửi tiết kiệm thường chiếm 10-12 câu. Đây là phần kiến thức nền tảng mà mọi ứng viên vị trí kế toán và giao dịch viên cần nắm vững.

Agribank — ngân hàng thương mại 100% vốn Nhà nước, mô hình Hội đồng thành viên — có hệ thống huy động tiền gửi lớn nhất hệ thống, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Hiểu rõ nghiệp vụ hạch toán tiền gửi giúp bạn trả lời nhanh và chính xác trong phòng thi.


Phân loại tiền gửi tiết kiệm

Tiêu chí Loại Đặc điểm
Kỳ hạn Không kỳ hạn (KKH) Rút bất kỳ lúc nào, lãi suất thấp
Có kỳ hạn (CKH) Gửi theo kỳ (1-36 tháng), lãi suất cao hơn
Hình thức lĩnh lãi Lĩnh lãi cuối kỳ Nhận lãi khi đáo hạn
Lĩnh lãi định kỳ Nhận lãi hàng tháng/quý
Lĩnh lãi trước Lãi khấu trừ khi gửi

Tài khoản kế toán chủ yếu

TK Tên tài khoản Tính chất
4231 Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn Dư Có — nguồn vốn huy động
4232 Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn Dư Có
491 Lãi phải trả (dự trả) Dư Có — lãi chưa chi trả
801 Chi phí trả lãi tiền gửi Dư Nợ — chi phí phát sinh
1011 Tiền mặt tại quỹ Dư Nợ

Hạch toán các nghiệp vụ cơ bản

1. Khách hàng gửi tiết kiệm CKH

Nợ TK 1011 — Tiền mặt tại quỹ
  Có TK 4232 — Tiền gửi tiết kiệm CKH

2. Dự trả lãi cuối tháng (lãi dồn tích)

Nợ TK 801 — Chi phí trả lãi
  Có TK 491 — Lãi phải trả

Nguyên tắc cơ sở dồn tích: lãi tiền gửi phải được ghi nhận theo thời gian, không phụ thuộc thời điểm chi trả thực tế.

3. Khách hàng đáo hạn, rút gốc + lãi

Nợ TK 4232 — Tiền gửi tiết kiệm CKH (gốc)
Nợ TK 491 — Lãi phải trả (lãi đã dự trả)
  Có TK 1011 — Tiền mặt tại quỹ

4. Khách hàng tất toán trước hạn

Khi khách rút trước hạn, lãi suất áp dụng là lãi suất KKH tại thời điểm rút (thấp hơn lãi suất CKH). Phần lãi dự trả trước đó cần điều chỉnh giảm.

Thi thử Agribank Kế toán — 336 câu hỏi chuyên biệt →


Câu hỏi mẫu đề thi

Câu 1

Khi khách hàng gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng tiền mặt, kế toán ghi nhận bút toán nào?

  • A. Nợ TK 4232 / Có TK 1011
  • B. Nợ TK 1011 / Có TK 4232
  • C. Nợ TK 1011 / Có TK 4231
  • D. Nợ TK 801 / Có TK 4232

Đáp án: B — Tiền mặt tăng (Nợ TK 1011), nguồn tiền gửi tăng (Có TK 4232).

Câu 2

Cuối tháng, ngân hàng ghi nhận chi phí lãi tiền gửi tiết kiệm theo nguyên tắc nào?

  • A. Nguyên tắc giá gốc
  • B. Nguyên tắc thận trọng
  • C. Nguyên tắc cơ sở dồn tích
  • D. Nguyên tắc trọng yếu

Đáp án: C — Cơ sở dồn tích yêu cầu ghi nhận chi phí lãi theo thời gian phát sinh, không phụ thuộc việc đã chi trả hay chưa.

Câu 3

Khách hàng rút tiết kiệm CKH trước hạn. Lãi suất áp dụng là:

  • A. Lãi suất CKH ban đầu
  • B. Lãi suất KKH tại thời điểm rút
  • C. Lãi suất liên ngân hàng
  • D. Không được hưởng lãi

Đáp án: B — Rút trước hạn áp dụng lãi suất không kỳ hạn tại thời điểm tất toán.


Bài liên quan


Câu hỏi thường gặp

Phần kế toán tiền gửi chiếm bao nhiêu câu trong đề thi?

Ước tính 10-12 câu/100 câu, bao gồm hạch toán tiền gửi KKH, CKH, dự trả lãi, tất toán và rút trước hạn.

Cần học thuộc tất cả mã tài khoản không?

Cần nắm các tài khoản chính: 4231 (TG KKH), 4232 (TG CKH), 491 (lãi phải trả), 801 (chi phí trả lãi), 1011 (tiền mặt). Không cần nhớ toàn bộ hệ thống tài khoản.

Sự khác biệt giữa dự thu và dự trả lãi?

Dự thu lãi (TK 394): ngân hàng cho vay, ghi nhận lãi phải thu. Dự trả lãi (TK 491): ngân hàng huy động, ghi nhận lãi phải trả. Đề thi hay hỏi phân biệt hai khái niệm này.


Luyện đề thi thử Agribank Kế toán — 100 câu/60 phút

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

852+ đề thi từ 2733+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

2733+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.