Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 110

Trái phiếu xanh

Green Bond

Thuật ngữ chung

Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.

Tài chính bền vững

Sustainable Finance

Thuật ngữ chung

Lĩnh vực tài chính tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quyết định đầu tư.

Tài chính cá nhân

Personal Finance

Thuật ngữ chung

Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.

Tài chính toàn diện

Financial Inclusion

Thuật ngữ chung

Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.

Tài sản

Asset

Thuật ngữ chung

Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Tái chiết khấu

Rediscount

Thuật ngữ chung

Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.

Tín dụng xanh

Green Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.

Tín dụng xanh ngân hàng

Green Banking Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.

Tín phiếu

Treasury Bill

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.

Tăng trưởng tín dụng

Credit Growth

Thuật ngữ chung

Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.

Tổ chức tài chính trung gian

Financial Intermediary

Thuật ngữ chung

Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.

Tỷ lệ Sharpe

Sharpe Ratio

Thuật ngữ chung

Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.

Tỷ suất sinh lời

Rate of Return

Thuật ngữ chung

Phần trăm lợi nhuận hoặc tổn thất so với vốn đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian.

Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng

Thuật ngữ chung

Vốn

Capital

Thuật ngữ chung

Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.

Vốn hoá thị trường

Market Capitalization

Thuật ngữ chung

Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.

Đa dạng hoá danh mục

Portfolio Diversification

Thuật ngữ chung

Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Đòn bẩy

Leverage

Thuật ngữ chung

Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Đường biên hiệu quả

Efficient Frontier

Thuật ngữ chung

Tập hợp các danh mục đầu tư tối ưu mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất cho mỗi mức rủi ro.

Độc quyền tự nhiên

Natural Monopoly

Thuật ngữ chung

Tình trạng một doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn nhiều doanh nghiệp cạnh tranh.

Trang 4/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.