Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
DSCR là gì? — Tỷ lệ khả năng trả nợ
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ (Debt Service Coverage Ratio)
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ tiếng Anh là gì?
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ tiếng Hàn là gì?
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ tiếng Nhật là gì?
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ tiếng Trung là gì?
DSCR — Tỷ lệ khả năng trả nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
DSR — Tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập (Debt Service Ratio)
Disbursement — Giải ngân
Disbursement — Giải ngân
Disbursement — Giải ngân tiếng Anh là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Hàn là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Nhật là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Trung là gì?
Disbursement — Giải ngân tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh nghiệp siêu nhỏ (Micro Enterprise)
Doanh số cho vay tiếng Anh là gì?
Doanh số cho vay tiếng Hàn là gì?
Doanh số cho vay tiếng Nhật là gì?
Doanh số cho vay tiếng Trung là gì?
Doanh số cho vay tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh số thu nợ tiếng Anh là gì?
Doanh số thu nợ tiếng Hàn là gì?
Doanh số thu nợ tiếng Nhật là gì?
Doanh số thu nợ tiếng Trung là gì?
Doanh số thu nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Dư nợ cho vay tiếng Anh là gì?
Dư nợ cho vay tiếng Hàn là gì?
Dư nợ cho vay tiếng Nhật là gì?
Dư nợ cho vay tiếng Trung là gì?
Trang 4/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát