Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nợ xấu
Non-Performing Loan (NPL)
Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).
Nợ xấu cá nhân
Individual Non-Performing Loan
Khoản nợ cá nhân thuộc nhóm 3, 4, 5 do quá hạn trả nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vay mới.
OTP thẻ tín dụng
Credit Card OTP
Mã xác thực một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng ngân hàng để xác nhận giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến.
Phát mại tài sản bảo đảm
Foreclosure / Collateral Liquidation
Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Phân quyền phê duyệt tín dụng
Credit Approval Authority Delegation
Cơ chế phân cấp thẩm quyền quyết định cấp tín dụng theo mức tiền, loại sản phẩm và mức độ rủi ro. Từ Giám đốc phòng giao dịch, Giám đốc chi nhánh, đến Hội đồng tín dụng và Tổng Giám đốc.
Phân tán rủi ro hợp vốn
Syndication Risk Distribution
Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.
Phân tích dòng tiền dự án
Project Cash Flow Analysis
Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.
Phân tích hành vi chi tiêu
Spending Behaviour Analysis
Phân tích dữ liệu giao dịch thẻ và tài khoản để hiểu thói quen chi tiêu, hỗ trợ tư vấn tài chính cá nhân.
Phân tích độ nhạy tín dụng
Credit Sensitivity Analysis
Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.
Phê duyệt tín dụng tự động
Automated Credit Approval
Hệ thống tự động phê duyệt hoặc từ chối khoản vay dựa trên điểm số và quy tắc được lập trình sẵn.
Phí cam kết tín dụng
Commitment Fee
Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.
Phí thường niên thẻ tín dụng
Annual Fee
Phí duy trì thẻ tín dụng thu mỗi năm, có thể được miễn theo điều kiện chi tiêu hoặc hạng thẻ.
Phí trả nợ trước hạn
Prepayment Penalty
Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.
Phương pháp tiếp cận chuẩn hoá Basel
Standardized Approach (SA)
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.
Phương pháp tiếp cận nội bộ cơ bản
Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)
Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.
Phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao
Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.
Phương thức giải ngân theo tiến độ
Progress-Based Disbursement
Phương thức giải ngân từng phần theo tiến độ thực hiện dự án hoặc kế hoạch sử dụng vốn.
Phương án vay vốn
Loan Proposal
Tài liệu do khách hàng lập trình bày mục đích, nhu cầu vốn, nguồn trả nợ và các thông tin liên quan.
Priority Banking
Priority Banking
Dịch vụ ngân hàng ưu tiên cho khách hàng giàu có với phòng chờ riêng, chuyên viên phụ trách và ưu đãi đặc biệt.
Private Banking
Private Banking
Dịch vụ ngân hàng cao cấp toàn diện dành riêng cho khách hàng siêu giàu với quản lý tài sản và tư vấn cá nhân hoá.
Quy trình cấp tín dụng ngân hàng
Quyết định cấp tín dụng
Credit Approval Decision
Văn bản của cấp có thẩm quyền tại ngân hàng phê duyệt hoặc từ chối khoản cấp tín dụng cho khách hàng.
Quyền truy đòi
Recourse Right
Quyền của ngân hàng yêu cầu khách hàng bổ sung thanh toán nếu tài sản bảo đảm không đủ bù nợ.
Quản lý danh mục tín dụng
Credit Portfolio Management
Hoạt động giám sát, điều chỉnh cơ cấu danh mục cho vay nhằm tối ưu hoá lợi nhuận và kiểm soát rủi ro.
Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ
SME Credit Guarantee Fund
Quỹ cung cấp bảo lãnh giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn vay ngân hàng.
Quỹ bảo hiểm nông nghiệp
Agricultural Insurance Fund
Quỹ hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp cho nông dân, khuyến khích tham gia bảo hiểm.
Quỹ hỗ trợ nông dân
Farmers' Support Fund
Quỹ tài chính hỗ trợ nông dân vay vốn sản xuất, đào tạo nghề và chuyển giao công nghệ.
Quỹ hỗ trợ phát triển
Development Assistance Fund
Quỹ cung cấp vốn ưu đãi, bảo lãnh và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp nông nghiệp.
Quỹ phát triển doanh nghiệp xã hội
Social Enterprise Development Fund
Quỹ hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vì mục tiêu xã hội: tạo việc làm, giáo dục, y tế cộng đồng.
Quỹ quay vòng cộng đồng
Community Revolving Fund
Quỹ do cộng đồng quản lý, cho vay nhỏ và quay vòng vốn cho các thành viên.
Trang 9/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát