Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 388

Nợ xấu

Non-Performing Loan (NPL)

Tín dụng

Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).

Nợ xấu cá nhân

Individual Non-Performing Loan

Tín dụng

Khoản nợ cá nhân thuộc nhóm 3, 4, 5 do quá hạn trả nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vay mới.

OTP thẻ tín dụng

Credit Card OTP

Tín dụng

Mã xác thực một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng ngân hàng để xác nhận giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến.

Phát mại tài sản bảo đảm

Foreclosure / Collateral Liquidation

Tín dụng

Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Phân quyền phê duyệt tín dụng

Credit Approval Authority Delegation

Tín dụng

Cơ chế phân cấp thẩm quyền quyết định cấp tín dụng theo mức tiền, loại sản phẩm và mức độ rủi ro. Từ Giám đốc phòng giao dịch, Giám đốc chi nhánh, đến Hội đồng tín dụng và Tổng Giám đốc.

Phân tán rủi ro hợp vốn

Syndication Risk Distribution

Tín dụng

Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.

Phân tích dòng tiền dự án

Project Cash Flow Analysis

Tín dụng

Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.

Phân tích hành vi chi tiêu

Spending Behaviour Analysis

Tín dụng

Phân tích dữ liệu giao dịch thẻ và tài khoản để hiểu thói quen chi tiêu, hỗ trợ tư vấn tài chính cá nhân.

Phân tích độ nhạy tín dụng

Credit Sensitivity Analysis

Tín dụng

Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.

Phê duyệt tín dụng tự động

Automated Credit Approval

Tín dụng

Hệ thống tự động phê duyệt hoặc từ chối khoản vay dựa trên điểm số và quy tắc được lập trình sẵn.

Phí cam kết tín dụng

Commitment Fee

Tín dụng

Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.

Phí thường niên thẻ tín dụng

Annual Fee

Tín dụng

Phí duy trì thẻ tín dụng thu mỗi năm, có thể được miễn theo điều kiện chi tiêu hoặc hạng thẻ.

Phí trả nợ trước hạn

Prepayment Penalty

Tín dụng

Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.

Phương pháp tiếp cận chuẩn hoá Basel

Standardized Approach (SA)

Tín dụng

Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.

Phương pháp tiếp cận nội bộ cơ bản

Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)

Tín dụng

Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.

Phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao

Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)

Tín dụng

Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.

Phương thức giải ngân theo tiến độ

Progress-Based Disbursement

Tín dụng

Phương thức giải ngân từng phần theo tiến độ thực hiện dự án hoặc kế hoạch sử dụng vốn.

Phương án vay vốn

Loan Proposal

Tín dụng

Tài liệu do khách hàng lập trình bày mục đích, nhu cầu vốn, nguồn trả nợ và các thông tin liên quan.

Priority Banking

Priority Banking

Tín dụng

Dịch vụ ngân hàng ưu tiên cho khách hàng giàu có với phòng chờ riêng, chuyên viên phụ trách và ưu đãi đặc biệt.

Private Banking

Private Banking

Tín dụng

Dịch vụ ngân hàng cao cấp toàn diện dành riêng cho khách hàng siêu giàu với quản lý tài sản và tư vấn cá nhân hoá.

Quy trình cấp tín dụng ngân hàng

Tín dụng

Quyết định cấp tín dụng

Credit Approval Decision

Tín dụng

Văn bản của cấp có thẩm quyền tại ngân hàng phê duyệt hoặc từ chối khoản cấp tín dụng cho khách hàng.

Quyền truy đòi

Recourse Right

Tín dụng

Quyền của ngân hàng yêu cầu khách hàng bổ sung thanh toán nếu tài sản bảo đảm không đủ bù nợ.

Quản lý danh mục tín dụng

Credit Portfolio Management

Tín dụng

Hoạt động giám sát, điều chỉnh cơ cấu danh mục cho vay nhằm tối ưu hoá lợi nhuận và kiểm soát rủi ro.

Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ

SME Credit Guarantee Fund

Tín dụng

Quỹ cung cấp bảo lãnh giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn vay ngân hàng.

Quỹ bảo hiểm nông nghiệp

Agricultural Insurance Fund

Tín dụng

Quỹ hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp cho nông dân, khuyến khích tham gia bảo hiểm.

Quỹ hỗ trợ nông dân

Farmers' Support Fund

Tín dụng

Quỹ tài chính hỗ trợ nông dân vay vốn sản xuất, đào tạo nghề và chuyển giao công nghệ.

Quỹ hỗ trợ phát triển

Development Assistance Fund

Tín dụng

Quỹ cung cấp vốn ưu đãi, bảo lãnh và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp nông nghiệp.

Quỹ phát triển doanh nghiệp xã hội

Social Enterprise Development Fund

Tín dụng

Quỹ hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vì mục tiêu xã hội: tạo việc làm, giáo dục, y tế cộng đồng.

Quỹ quay vòng cộng đồng

Community Revolving Fund

Tín dụng

Quỹ do cộng đồng quản lý, cho vay nhỏ và quay vòng vốn cho các thành viên.

Trang 9/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.