Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi suất cố định
Fixed Interest Rate
Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.
Lãi suất tham chiếu
Reference Interest Rate
Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.
Lãi suất thả nổi
Floating Interest Rate
Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.
Lãi suất thẻ tín dụng
Credit Card Interest Rate
Lãi suất áp dụng trên số dư nợ chưa thanh toán sau ngày đến hạn thanh toán của chu kỳ sao kê.
Lãi suất vay ngân hàng — Cách tính
Lịch sử tín dụng
Credit History
Hồ sơ ghi nhận tất cả các khoản vay và lịch sử trả nợ của cá nhân từ trước đến nay tại các tổ chức tín dụng.
Lộ trình giảm giới hạn cấp tín dụng (Điều 136)
Ma trận phân quyền phê duyệt tín dụng
Credit Approval Authority Matrix
Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.
Micro-insurance nông nghiệp
Agricultural Micro-Insurance
Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.
Mua nợ
Debt Purchase
Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.
Mua trước trả sau BNPL
Buy Now Pay Later
Dịch vụ tài chính cho phép người mua thanh toán dần sau khi nhận hàng, thường không lãi suất ngắn hạn.
Máy POS
Point of Sale Terminal
Thiết bị đọc thẻ tại điểm bán hàng, xử lý giao dịch thanh toán thẻ không tiền mặt.
Mã OTP xác thực giao dịch
One-Time Password (OTP)
Mã số dùng một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng để xác thực giao dịch trực tuyến hoặc chuyển khoản.
Mã QR thanh toán thẻ
QR Code Card Payment
Hình thức thanh toán bằng cách quét mã QR liên kết với thẻ hoặc tài khoản ngân hàng tại điểm bán lẻ.
Mô hình Altman Z-Score
Altman Z-Score Model
Mô hình dự báo phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 tỷ số tài chính kết hợp, điểm Z dưới 1.81 cảnh báo phá sản.
Mô hình Altman Z-Score
Altman Z-Score Model
Mô hình dự báo phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 tỷ số tài chính kết hợp, điểm Z dưới 1.81 cảnh báo phá sản.
Mô hình Merton
Merton Model
Mô hình cấu trúc đo lường rủi ro tín dụng doanh nghiệp dựa trên giá trị tài sản và biến động vốn cổ phần.
NPL — Nợ xấu (Non-Performing Loan)
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn
Contingent Liability
Nghĩa vụ có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào sự kiện chưa chắc chắn: bảo lãnh, cam kết L/C.
Ngày đến hạn thanh toán thẻ
Payment Due Date
Ngày muộn nhất chủ thẻ phải thanh toán ít nhất số dư tối thiểu để tránh phí phạt và lãi phạt.
Ngân hàng Chính sách xã hội
Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)
Ngân hàng chuyên cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo, cận nghèo và đối tượng chính sách.
Ngân hàng lưu động
Mobile Banking Unit
Dịch vụ ngân hàng di động đến vùng nông thôn xa xôi, phục vụ bà con không có chi nhánh gần.
Ngân hàng đầu mối hợp vốn
Lead Arranger
Ngân hàng chịu trách nhiệm tổ chức, cấu trúc và phân phối khoản vay hợp vốn cho nhóm ngân hàng.
Ngưỡng tín dụng cá nhân
Individual Credit Threshold
Tổng dư nợ tối đa một cá nhân được vay tại một ngân hàng, tính theo % vốn tự có của ngân hàng.
Nợ có khả năng mất vốn
Potential Capital Loss Debt
Khoản nợ được đánh giá có rủi ro rất cao, không thu hồi được, thuộc nhóm 5.
Nợ nhóm 1
Standard Debt (Group 1)
Khoản nợ trong hạn và được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng thời hạn.
Nợ nhóm 3
Sub-Standard Debt (Group 3)
Khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày, thuộc diện nợ xấu theo quy định.
Nợ nhóm 4
Doubtful Debt (Group 4)
Khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày, có nghi ngờ lớn về khả năng thu hồi.
Nợ nhóm 5
Loss Debt (Group 5)
Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc được đánh giá không có khả năng thu hồi.
Nợ quá hạn
Past Due Loan
Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Trang 8/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát