Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 388

Lãi suất cố định

Fixed Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.

Lãi suất tham chiếu

Reference Interest Rate

Tín dụng

Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.

Lãi suất thả nổi

Floating Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.

Lãi suất thẻ tín dụng

Credit Card Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất áp dụng trên số dư nợ chưa thanh toán sau ngày đến hạn thanh toán của chu kỳ sao kê.

Lãi suất vay ngân hàng — Cách tính

Tín dụng

Lịch sử tín dụng

Credit History

Tín dụng

Hồ sơ ghi nhận tất cả các khoản vay và lịch sử trả nợ của cá nhân từ trước đến nay tại các tổ chức tín dụng.

Lộ trình giảm giới hạn cấp tín dụng (Điều 136)

Tín dụng

Ma trận phân quyền phê duyệt tín dụng

Credit Approval Authority Matrix

Tín dụng

Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.

Micro-insurance nông nghiệp

Agricultural Micro-Insurance

Tín dụng

Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.

Mua nợ

Debt Purchase

Tín dụng

Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.

Mua trước trả sau BNPL

Buy Now Pay Later

Tín dụng

Dịch vụ tài chính cho phép người mua thanh toán dần sau khi nhận hàng, thường không lãi suất ngắn hạn.

Máy POS

Point of Sale Terminal

Tín dụng

Thiết bị đọc thẻ tại điểm bán hàng, xử lý giao dịch thanh toán thẻ không tiền mặt.

Mã OTP xác thực giao dịch

One-Time Password (OTP)

Tín dụng

Mã số dùng một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng để xác thực giao dịch trực tuyến hoặc chuyển khoản.

Mã QR thanh toán thẻ

QR Code Card Payment

Tín dụng

Hình thức thanh toán bằng cách quét mã QR liên kết với thẻ hoặc tài khoản ngân hàng tại điểm bán lẻ.

Mô hình Altman Z-Score

Altman Z-Score Model

Tín dụng

Mô hình dự báo phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 tỷ số tài chính kết hợp, điểm Z dưới 1.81 cảnh báo phá sản.

Mô hình Altman Z-Score

Altman Z-Score Model

Tín dụng

Mô hình dự báo phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 tỷ số tài chính kết hợp, điểm Z dưới 1.81 cảnh báo phá sản.

Mô hình Merton

Merton Model

Tín dụng

Mô hình cấu trúc đo lường rủi ro tín dụng doanh nghiệp dựa trên giá trị tài sản và biến động vốn cổ phần.

NPL — Nợ xấu (Non-Performing Loan)

Tín dụng

Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn

Contingent Liability

Tín dụng

Nghĩa vụ có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào sự kiện chưa chắc chắn: bảo lãnh, cam kết L/C.

Ngày đến hạn thanh toán thẻ

Payment Due Date

Tín dụng

Ngày muộn nhất chủ thẻ phải thanh toán ít nhất số dư tối thiểu để tránh phí phạt và lãi phạt.

Ngân hàng Chính sách xã hội

Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)

Tín dụng

Ngân hàng chuyên cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo, cận nghèo và đối tượng chính sách.

Ngân hàng lưu động

Mobile Banking Unit

Tín dụng

Dịch vụ ngân hàng di động đến vùng nông thôn xa xôi, phục vụ bà con không có chi nhánh gần.

Ngân hàng đầu mối hợp vốn

Lead Arranger

Tín dụng

Ngân hàng chịu trách nhiệm tổ chức, cấu trúc và phân phối khoản vay hợp vốn cho nhóm ngân hàng.

Ngưỡng tín dụng cá nhân

Individual Credit Threshold

Tín dụng

Tổng dư nợ tối đa một cá nhân được vay tại một ngân hàng, tính theo % vốn tự có của ngân hàng.

Nợ có khả năng mất vốn

Potential Capital Loss Debt

Tín dụng

Khoản nợ được đánh giá có rủi ro rất cao, không thu hồi được, thuộc nhóm 5.

Nợ nhóm 1

Standard Debt (Group 1)

Tín dụng

Khoản nợ trong hạn và được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng thời hạn.

Nợ nhóm 3

Sub-Standard Debt (Group 3)

Tín dụng

Khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày, thuộc diện nợ xấu theo quy định.

Nợ nhóm 4

Doubtful Debt (Group 4)

Tín dụng

Khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày, có nghi ngờ lớn về khả năng thu hồi.

Nợ nhóm 5

Loss Debt (Group 5)

Tín dụng

Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc được đánh giá không có khả năng thu hồi.

Nợ quá hạn

Past Due Loan

Tín dụng

Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.

Trang 8/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.