Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 388

Chương trình tín dụng nông thôn mới

New Rural Credit Program

Tín dụng

Chương trình tín dụng ưu đãi gắn với mục tiêu xây dựng nông thôn mới của Nhà nước.

Chương trình tín dụng xanh nông thôn

Rural Green Credit Program

Tín dụng

Chương trình tín dụng ưu đãi cho dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững nông thôn.

Chấm điểm tín dụng FICO

FICO Credit Score

Tín dụng

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân do Fair Isaac Corporation phát triển, thang điểm 300-850.

Chấm điểm tín dụng cá nhân Scoring

Retail Credit Scoring

Tín dụng

Hệ thống tự động đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng cá nhân dựa trên nhiều biến số đầu vào.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Letter of Guarantee — L/G)

Tín dụng

Covenant phi tài chính

Non-Financial Covenant

Tín dụng

Điều kiện ràng buộc về hoạt động kinh doanh như hạn chế chia cổ tức, bán tài sản, thay đổi cơ cấu sở hữu.

Covenant tài chính

Financial Covenant

Tín dụng

Điều kiện ràng buộc trong hợp đồng tín dụng yêu cầu khách hàng duy trì các chỉ tiêu tài chính nhất định.

Công thức trích dự phòng cụ thể (Ri)

Tín dụng

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Debt Rescheduling

Tín dụng

Việc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ hoặc thay đổi điều kiện trả nợ cho khách hàng gặp khó khăn.

Cảnh báo sớm tín dụng

Early Warning Signal (EWS)

Tín dụng

Hệ thống dấu hiệu cảnh báo cho thấy khoản vay có nguy cơ suy giảm chất lượng, như: chậm nộp báo cáo tài chính, giảm doanh thu đột ngột, phát sinh tranh chấp pháp lý, thay đổi ban lãnh đạo bất thường.

Cầm cố bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Policy Loan

Tín dụng

Khoản vay thế chấp bằng giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, lãi suất thường thấp.

Cầm cố tài sản (Pledge)

Tín dụng

Doanh số cho vay

Loan Disbursement Volume

Tín dụng

Doanh số cho vay là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Dư nợ cho vay

Outstanding Loan Balance

Tín dụng

Tổng số tiền gốc vay mà khách hàng còn nợ ngân hàng tại một thời điểm nhất định.

Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ

Exposure at Default (EAD)

Tín dụng

Tổng dư nợ dự kiến tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm dư nợ hiện tại và phần cam kết chưa giải ngân.

Dự phòng chung tín dụng (0,75%)

Tín dụng

Ekyc định danh điện tử

Electronic Know Your Customer (eKYC)

Tín dụng

Quy trình xác thực danh tính khách hàng trực tuyến qua hình ảnh, video và dữ liệu sinh trắc học.

Fintech nông nghiệp

AgriFintech

Tín dụng

Ứng dụng công nghệ tài chính phục vụ nông nghiệp: cho vay dựa trên dữ liệu vệ tinh, blockchain truy xuất nguồn gốc.

Gia hạn nợ

Loan Extension

Tín dụng

Việc kéo dài thời hạn trả nợ so với thời hạn ban đầu trong hợp đồng tín dụng.

Giao dịch contactless

Contactless Transaction

Tín dụng

Thanh toán không tiếp xúc bằng cách chạm thẻ hoặc điện thoại vào đầu đọc NFC, nhanh chóng và tiện lợi.

Giao dịch không tiếp xúc

Contactless Payment

Tín dụng

Hình thức thanh toán bằng cách chạm thẻ hoặc điện thoại vào đầu đọc NFC, không cần nhập PIN với giao dịch nhỏ.

Giám sát khoản vay sau giải ngân

Post-Disbursement Loan Monitoring

Tín dụng

Hoạt động theo dõi, kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, tình hình tài chính và tài sản đảm bảo sau khi giải ngân. Cán bộ tín dụng phải lập báo cáo giám sát định kỳ và đột xuất theo quy định.

Giám sát sau giải ngân

Post-Disbursement Monitoring

Tín dụng

Quy trình kiểm tra sử dụng vốn đúng mục đích và giám sát khả năng trả nợ sau khi giải ngân.

Giải chấp tài sản

Collateral Release

Tín dụng

Việc ngân hàng trả lại tài sản bảo đảm cho khách hàng sau khi nghĩa vụ trả nợ đã hoàn tất.

Giải ngân

Disbursement

Tín dụng

Việc ngân hàng chuyển tiền cho vay vào tài khoản hoặc trả trực tiếp cho khách hàng theo hợp đồng tín dụng.

Giải ngân (Disbursement)

Tín dụng

Giới hạn giao dịch thẻ hàng ngày

Daily Transaction Limit

Tín dụng

Hạn mức tối đa giao dịch trong một ngày qua ATM hoặc POS để bảo vệ chủ thẻ khỏi rủi ro.

Giới hạn tín dụng đối với một khách hàng

Single Borrower Limit

Tín dụng

Mức dư nợ tối đa mà ngân hàng được phép cấp cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng liên quan.

Google Pay ngân hàng

Google Pay Banking

Tín dụng

Dịch vụ thanh toán di động tích hợp thẻ ngân hàng vào nền tảng Google Pay, thanh toán không chạm trên thiết bị Android.

Hoàn tiền tự động thẻ

Automatic Card Cashback

Tín dụng

Tính năng thẻ tín dụng hoặc ghi nợ tự động hoàn trả một tỷ lệ phần trăm nhất định mỗi khi chủ thẻ thực hiện giao dịch.

Trang 6/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.