Giải ngân (Disbursement)
Giải ngân (disbursement) là việc ngân hàng thực hiện chi trả khoản vay hoặc cấp tín dụng cho khách hàng sau khi hợp đồng tín dụng được ký kết và các điều kiện giải ngân được đáp ứng. Điều kiện giải ngân thông thường: hợp đồng tín dụng đã được ký; TSBĐ đã được đăng ký giao dịch bảo đảm; hợp đồng bảo hiểm TSBĐ còn hiệu lực; chứng từ chứng minh mục đích sử dụng vốn hợp lệ (hợp đồng mua bán, hoá đơn, biên bản nghiệm thu). Các hình thức giải ngân: chuyển khoản thẳng cho bên thứ ba (người bán); chuyển vào tài khoản khách hàng; rút tiền mặt (hạn chế với khoản vay doanh nghiệp). Giải ngân theo tiến độ (progress disbursement): phổ biến trong cho vay dự án xây dựng — giải ngân từng đợt gắn với tiến độ thi công được nghiệm thu. Kiểm soát sau giải ngân: ngân hàng có trách nhiệm kiểm tra mục đích sử dụng vốn sau giải ngân, thu hồi nợ trước hạn nếu phát hiện sử dụng sai mục đích (Điều 26 Thông tư 39/2016/TT-NHNN). Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.