Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Quản trị vốn lưu động
Working Capital Management
Chiến lược quản lý tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn để duy trì thanh khoản và lợi nhuận.
Quỹ PE đầu tư tư nhân
Private Equity Fund
Quỹ đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết, mua lại cổ phần với kỳ vọng thoái vốn sinh lời.
Quỹ REIT
Real Estate Investment Trust
Quỹ đầu tư bất động sản cho phép nhà đầu tư nhỏ tiếp cận danh mục bất động sản sinh thu nhập.
Quỹ SWF quốc gia
Sovereign Wealth Fund (SWF)
Quỹ đầu tư của nhà nước được thành lập từ thặng dư ngân sách hoặc xuất khẩu tài nguyên, đầu tư dài hạn vào tài sản toàn cầu.
Quỹ hưu trí tự nguyện
Voluntary Pension Fund
Quỹ đầu tư cho mục đích hưu trí do cá nhân hoặc doanh nghiệp tự nguyện tham gia ngoài bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Quỹ phòng hộ Hedge Fund
Hedge Fund
Quỹ đầu tư sử dụng đòn bẩy, bán khống và phái sinh để tối ưu lợi nhuận trong mọi điều kiện thị trường.
Quỹ đầu tư mạo hiểm
Venture Capital Fund
Quỹ đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp tiềm năng với rủi ro cao nhưng lợi nhuận lớn.
Quỹ đầu tư quốc gia SWF
Sovereign Wealth Fund
Quỹ đầu tư do Chính phủ sở hữu, sử dụng thặng dư ngân sách hoặc dự trữ ngoại hối.
Quỹ đầu tư tác động xã hội
Social Impact Investment Fund
Quỹ đầu tư hướng đến tạo ra tác động xã hội và môi trường tích cực bên cạnh lợi nhuận tài chính. Ngân hàng phát triển quỹ tác động để tài trợ dự án giáo dục, y tế, năng lượng sạch ở vùng nông thôn.
Quỹ ổn định tài chính
Financial Stability Fund
Quỹ dự phòng quốc gia hoặc khu vực để hỗ trợ hệ thống tài chính khi có khủng hoảng.
ROA
Return on Assets
ROA là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
ROE
Return on Equity
ROE là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Reverse merger
Reverse Merger
Quá trình công ty tư nhân sáp nhập vào công ty đại chúng để niêm yết trên sàn chứng khoán mà không cần IPO truyền thống.
Rising star bond
Rising Star Bond
Trái phiếu đang ở mức đầu cơ nhưng có triển vọng được nâng hạng lên mức đầu tư, thu hút nhà đầu tư kỳ vọng vào cải thiện tín nhiệm.
Rủi ro tái đầu tư
Reinvestment Risk
Rủi ro rằng dòng tiền nhận được từ khoản đầu tư (coupon, gốc đáo hạn) sẽ được tái đầu tư ở mức lãi suất thấp hơn lãi suất ban đầu. Rủi ro tái đầu tư tăng khi lãi suất thị trường có xu hướng giảm.
SPAC
Special Purpose Acquisition Company
Công ty rỗng được thành lập và niêm yết nhằm mục đích duy nhất là huy động vốn để mua lại doanh nghiệp mục tiêu.
Share swap
Share Swap
Giao dịch trong đó cổ phiếu của một công ty được hoán đổi lấy cổ phiếu của công ty khác, thường dùng trong mua lại và sáp nhập.
Spin-off
Spin-Off
Tách một bộ phận của công ty mẹ thành công ty độc lập, cổ đông nhận cổ phiếu công ty mới.
Spin-off doanh nghiệp
Corporate Spin-off
Hình thức tách một bộ phận hoặc công ty con thành công ty độc lập, cổ phiếu công ty mới được phân phối cho cổ đông hiện hữu.
Stock-for-stock merger
Stock-for-Stock Merger
Hình thức sáp nhập mà công ty mua lại thanh toán bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, cổ đông công ty mục tiêu nhận cổ phiếu mới.
Suất hoàn vốn nội bộ IRR
Internal Rate of Return
Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng không, dùng so sánh hiệu quả đầu tư.
Swap spread
Swap Spread
Chênh lệch giữa lãi suất cố định của hợp đồng hoán đổi lãi suất và lợi suất trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn, phản ánh rủi ro tín dụng ngân hàng.
Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Anh là gì?
Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Hàn là gì?
Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Nhật là gì?
Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Trung là gì?
Swap — Hợp đồng hoán đổi tiếng Tây Ban Nha là gì?
Swap — Hợp đồng hoán đổi tài chính
Sàn lãi suất
Interest Rate Floor
Hợp đồng phái sinh bảo vệ bên mua khỏi rủi ro lãi suất giảm dưới mức sàn đã thoả thuận.
Sáp nhập doanh nghiệp
Merger
Hai hoặc nhiều doanh nghiệp hợp nhất thành một doanh nghiệp mới hoặc một doanh nghiệp hấp thụ.
Trang 8/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát