Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cho thuê tài chính
Financial Leasing
Cho thuê tài chính là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Cho thuê vận hành
Operating Lease
Hợp đồng thuê tài sản ngắn hơn đời sống kinh tế, không chuyển giao rủi ro sở hữu.
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
Cash Conversion Cycle
Số ngày cần thiết để chuyển đổi từ tiền mặt đầu tư vào nguyên vật liệu thành tiền thu từ bán hàng.
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle — CCC)
Chu kỳ kinh doanh
Business Cycle
Chu kỳ kinh doanh là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Chu kỳ vốn lưu động
Working Capital Cycle
Thời gian từ khi chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu tiền bán hàng.
Chào bán token chứng khoán
Security Token Offering
Hình thức huy động vốn phát hành token kỹ thuật số đại diện quyền sở hữu hoặc quyền lợi tài chính, chịu sự quản lý pháp lý.
Chênh lệch giá mua bán
Bid-Ask Spread
Khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất, phản ánh chi phí giao dịch và thanh khoản.
Chênh lệch kỳ hạn
Term Spread
Phần chênh lệch giữa lãi suất trái phiếu dài hạn và ngắn hạn, phản ánh kỳ vọng thị trường về lãi suất tương lai.
Chênh lệch tín dụng
Credit Spread
Phần chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn.
Chính sách cổ tức
Dividend Policy
Chính sách quyết định tỷ lệ lợi nhuận chia cổ tức so với phần giữ lại tái đầu tư.
Chương trình tăng tốc khởi nghiệp
Startup Accelerator
Chương trình hỗ trợ chuyên sâu có thời hạn ngắn giúp startup phát triển nhanh qua đào tạo, cố vấn và kết nối nguồn vốn.
Chỉ báo MACD
Moving Average Convergence Divergence
Chỉ báo xu hướng đo lường chênh lệch giữa hai đường trung bình động, phát tín hiệu mua bán.
Chỉ báo Stochastic
Stochastic Oscillator
Chỉ báo dao động so sánh giá đóng cửa với dải giá trong kỳ, phát hiện quá mua/quá bán.
Chỉ số Jensen Alpha
Jensen's Alpha
Phần lợi suất vượt trội so với mô hình CAPM dự đoán, đo lường năng lực quản lý quỹ.
Chỉ số biến động VIX
Volatility Index (VIX)
Chỉ số đo lường biến động kỳ vọng 30 ngày của thị trường chứng khoán, còn gọi là chỉ số sợ hãi.
Chỉ số sinh lời
Profitability Index (PI)
Tỷ lệ giữa giá trị hiện tại dòng tiền tương lai và chi phí đầu tư ban đầu, PI > 1 đáng đầu tư.
Chỉ số sức mạnh tương đối
Relative Strength Index (RSI)
Chỉ báo dao động đo lường tốc độ và biên độ thay đổi giá, RSI > 70 quá mua, < 30 quá bán.
Cơ cấu vốn
Capital Structure
Tỷ trọng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tài trợ cho doanh nghiệp.
Cấu trúc vốn tối ưu
Optimal Capital Structure
Tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu giúp tối thiểu chi phí vốn và tối đa giá trị doanh nghiệp.
Cổ phiếu ESOP
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên nhằm gắn kết lợi ích lâu dài.
Cổ phiếu ngân hàng (Banking Stocks)
Cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Cổ phiếu tiếng Hàn là gì?
Cổ phiếu tiếng Nhật là gì?
Cổ phiếu tiếng Trung là gì?
Cổ phiếu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cổ phần phổ thông
Common Share
Loại cổ phần cơ bản của công ty cổ phần, có quyền biểu quyết và nhận cổ tức.
Cổ phần ưu đãi
Preferred Share
Loại cổ phần có quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc thanh toán khi giải thể so với cổ phần phổ thông.
Cổ tức
Dividend
Phần lợi nhuận sau thuế được phân phối cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Trang 2/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát