Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Trái phiếu tiếng Anh là gì?
Trái phiếu tiếng Hàn là gì?
Trái phiếu tiếng Nhật là gì?
Trái phiếu tiếng Trung là gì?
Trái phiếu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trái phiếu vĩnh viễn
Perpetual Bond
Trái phiếu không có ngày đáo hạn, trả lãi coupon mãi mãi, phổ biến trong vốn cấp 1 của ngân hàng.
Trái phiếu xanh doanh nghiệp
Corporate Green Bond
Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để tài trợ các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Trái phiếu đầu tư
Investment Grade Bond
Trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm từ BBB trở lên, rủi ro vỡ nợ thấp, phù hợp với nhà đầu tư thận trọng.
Tài chính chuỗi cung ứng
Supply Chain Finance
Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền cho các bên trong chuỗi cung ứng: nhà cung cấp, sản xuất, phân phối.
Tài chính doanh nghiệp bền vững
Sustainable Corporate Finance
Tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quyết định tài chính và chiến lược đầu tư doanh nghiệp.
Tài sản phòng thủ
Defensive Asset
Loại tài sản tài chính ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế, duy trì giá trị ổn định trong thị trường biến động. Bao gồm trái phiếu Chính phủ, vàng, cổ phiếu tiện ích và cổ phiếu hàng tiêu dùng thiết yếu.
Tài trợ thương mại
Trade Finance
Các sản phẩm tài chính hỗ trợ giao dịch thương mại quốc tế: L/C, bao thanh toán, chiết khấu bộ chứng từ.
Tái cơ cấu nợ doanh nghiệp
Corporate Debt Restructuring
Sắp xếp lại cấu trúc nợ: gia hạn, giảm lãi, chuyển nợ thành vốn góp để phục hồi doanh nghiệp.
Tái cấu trúc doanh nghiệp
Corporate Restructuring
Quá trình thay đổi cơ cấu tổ chức, tài chính hoặc hoạt động để nâng cao hiệu quả.
Tâm lý bầy đàn
Herd Behavior
Xu hướng nhà đầu tư bắt chước hành động của đám đông thay vì phân tích độc lập.
Tín chỉ carbon
Carbon Credit
Chứng chỉ đại diện quyền phát thải 1 tấn CO₂, có thể giao dịch trên thị trường carbon để đạt mục tiêu giảm phát thải.
Tín phiếu kho bạc
Treasury Bill (T-Bill)
Giấy nợ ngắn hạn do chính phủ phát hành, kỳ hạn dưới 1 năm, phát hành theo hình thức chiết khấu.
Tổ chức tài chính quan trọng hệ thống
Systemically Important Financial Institution (SIFI)
Tổ chức tài chính mà sự sụp đổ có thể gây rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính.
Tổn thất vượt VaR
Expected Shortfall (ES)
Mức tổn thất trung bình dự kiến khi tổn thất thực tế vượt ngưỡng VaR, phản ánh rủi ro đuôi.
Tỷ lệ chi trả cổ tức
Dividend Payout Ratio
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được dùng để trả cổ tức cho cổ đông.
Tỷ suất chiết khấu
Discount Rate
Tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh chi phí cơ hội của vốn.
Tỷ suất cổ tức
Dividend Yield
Tỷ lệ cổ tức hàng năm chia cho giá cổ phiếu, phản ánh thu nhập đầu tư từ cổ tức.
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
Internal Rate of Return (IRR)
Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.
Tỷ suất lợi nhuận gộp
Gross Profit Margin
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần, phản ánh hiệu quả quản lý giá vốn.
Tỷ suất lợi nhuận ròng
Net Profit Margin
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
Return on Assets (ROA)
Chỉ số đo lường khả năng sinh lời so với tổng tài sản, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Return on Equity (ROE)
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu.
Tỷ suất sinh lời ROI
Return on Investment
Tỷ lệ lợi nhuận thu được trên vốn đầu tư, đo hiệu quả tổng thể của khoản đầu tư.
Tỷ suất sinh lời kế toán
Accounting Rate of Return (ARR)
Tỷ suất lợi nhuận trung bình trên vốn đầu tư ban đầu, phương pháp đơn giản không chiết khấu.
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng
Expected Rate of Return
Mức sinh lời trung bình dự kiến của khoản đầu tư, tính bằng bình quân gia quyền các kịch bản lợi nhuận với xác suất tương ứng. Là cơ sở so sánh và lựa chọn giữa các cơ hội đầu tư trong ngân hàng.
Trang 10/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát