Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 363

Trái phiếu tiếng Anh là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu tiếng Hàn là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu tiếng Nhật là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu tiếng Trung là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu vĩnh viễn

Perpetual Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu không có ngày đáo hạn, trả lãi coupon mãi mãi, phổ biến trong vốn cấp 1 của ngân hàng.

Trái phiếu xanh doanh nghiệp

Corporate Green Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để tài trợ các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Trái phiếu đầu tư

Investment Grade Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm từ BBB trở lên, rủi ro vỡ nợ thấp, phù hợp với nhà đầu tư thận trọng.

Tài chính chuỗi cung ứng

Supply Chain Finance

Tài chính & Đầu tư

Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền cho các bên trong chuỗi cung ứng: nhà cung cấp, sản xuất, phân phối.

Tài chính doanh nghiệp bền vững

Sustainable Corporate Finance

Tài chính & Đầu tư

Tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quyết định tài chính và chiến lược đầu tư doanh nghiệp.

Tài sản phòng thủ

Defensive Asset

Tài chính & Đầu tư

Loại tài sản tài chính ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế, duy trì giá trị ổn định trong thị trường biến động. Bao gồm trái phiếu Chính phủ, vàng, cổ phiếu tiện ích và cổ phiếu hàng tiêu dùng thiết yếu.

Tài trợ thương mại

Trade Finance

Tài chính & Đầu tư

Các sản phẩm tài chính hỗ trợ giao dịch thương mại quốc tế: L/C, bao thanh toán, chiết khấu bộ chứng từ.

Tái cơ cấu nợ doanh nghiệp

Corporate Debt Restructuring

Tài chính & Đầu tư

Sắp xếp lại cấu trúc nợ: gia hạn, giảm lãi, chuyển nợ thành vốn góp để phục hồi doanh nghiệp.

Tái cấu trúc doanh nghiệp

Corporate Restructuring

Tài chính & Đầu tư

Quá trình thay đổi cơ cấu tổ chức, tài chính hoặc hoạt động để nâng cao hiệu quả.

Tâm lý bầy đàn

Herd Behavior

Tài chính & Đầu tư

Xu hướng nhà đầu tư bắt chước hành động của đám đông thay vì phân tích độc lập.

Tín chỉ carbon

Carbon Credit

Tài chính & Đầu tư

Chứng chỉ đại diện quyền phát thải 1 tấn CO₂, có thể giao dịch trên thị trường carbon để đạt mục tiêu giảm phát thải.

Tín phiếu kho bạc

Treasury Bill (T-Bill)

Tài chính & Đầu tư

Giấy nợ ngắn hạn do chính phủ phát hành, kỳ hạn dưới 1 năm, phát hành theo hình thức chiết khấu.

Tổ chức tài chính quan trọng hệ thống

Systemically Important Financial Institution (SIFI)

Tài chính & Đầu tư

Tổ chức tài chính mà sự sụp đổ có thể gây rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính.

Tổn thất vượt VaR

Expected Shortfall (ES)

Tài chính & Đầu tư

Mức tổn thất trung bình dự kiến khi tổn thất thực tế vượt ngưỡng VaR, phản ánh rủi ro đuôi.

Tỷ lệ chi trả cổ tức

Dividend Payout Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được dùng để trả cổ tức cho cổ đông.

Tỷ suất chiết khấu

Discount Rate

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh chi phí cơ hội của vốn.

Tỷ suất cổ tức

Dividend Yield

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ cổ tức hàng năm chia cho giá cổ phiếu, phản ánh thu nhập đầu tư từ cổ tức.

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư

Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.

Tỷ suất lợi nhuận gộp

Gross Profit Margin

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần, phản ánh hiệu quả quản lý giá vốn.

Tỷ suất lợi nhuận ròng

Net Profit Margin

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản

Return on Assets (ROA)

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường khả năng sinh lời so với tổng tài sản, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Return on Equity (ROE)

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu.

Tỷ suất sinh lời ROI

Return on Investment

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ lợi nhuận thu được trên vốn đầu tư, đo hiệu quả tổng thể của khoản đầu tư.

Tỷ suất sinh lời kế toán

Accounting Rate of Return (ARR)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất lợi nhuận trung bình trên vốn đầu tư ban đầu, phương pháp đơn giản không chiết khấu.

Tỷ suất sinh lời kỳ vọng

Expected Rate of Return

Tài chính & Đầu tư

Mức sinh lời trung bình dự kiến của khoản đầu tư, tính bằng bình quân gia quyền các kịch bản lợi nhuận với xác suất tương ứng. Là cơ sở so sánh và lựa chọn giữa các cơ hội đầu tư trong ngân hàng.

Trang 10/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.