YTM — Yield to Maturity (Lãi suất hoàn vốn đáo hạn)
YTM (Yield to Maturity — Lãi suất hoàn vốn đáo hạn) là tỷ suất sinh lời hàng năm mà nhà đầu tư nhận được nếu mua trái phiếu ở mức giá hiện tại và nắm giữ đến khi đáo hạn, giả định tất cả coupon được tái đầu tư ở chính mức YTM đó. Công thức: YTM là lãi suất chiết khấu r sao cho giá trái phiếu P = tổng [C/(1+r)^t] + FV/(1+r)^n, trong đó C = coupon định kỳ, FV = mệnh giá, n = số kỳ còn lại. Không có công thức đóng — phải giải bằng phương pháp thử sai hoặc máy tính tài chính. Ý nghĩa: (1) YTM > coupon rate khi trái phiếu giao dịch dưới mệnh giá (discount bond); (2) YTM < coupon rate khi trái phiếu giao dịch trên mệnh giá (premium bond); (3) YTM = coupon rate khi giao dịch đúng mệnh giá (par bond). Mối quan hệ nghịch đảo: lãi suất thị trường tăng → giá trái phiếu giảm → YTM tăng. YTM là thước đo chuẩn để so sánh sinh lời giữa các trái phiếu có coupon, kỳ hạn, mệnh giá khác nhau. Tại VN 2026: YTM TPCP kỳ hạn 10 năm dao động 2,5-3,5%/năm; YTM TPDN BĐS 8-12%/năm (phản ánh rủi ro cao hơn). Ngân hàng sử dụng YTM để định giá danh mục trái phiếu đầu tư và tính toán rủi ro lãi suất (duration × thay đổi YTM = % thay đổi giá trái phiếu).