Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Rủi ro thanh khoản nội nhật
Intraday Liquidity Risk
Rủi ro ngân hàng không đủ thanh khoản để xử lý các lệnh thanh toán trong ngày, đặc biệt tại các thời điểm tập trung giao dịch cao. Basel III yêu cầu giám sát và báo cáo rủi ro thanh khoản nội nhật.
Rủi ro thanh khoản thị trường
Market Liquidity Risk
Rủi ro không thể bán tài sản trên thị trường mà không bị giảm giá đáng kể.
Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là gì?
Rủi ro thanh khoản tiếng Hàn là gì?
Rủi ro thanh khoản tiếng Nhật là gì?
Rủi ro thanh khoản tiếng Trung là gì?
Rủi ro thanh khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?
Rủi ro thanh khoản tài trợ
Funding Liquidity Risk
Rủi ro không huy động được đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán với chi phí hợp lý.
Rủi ro thị trường
Market Risk
Rủi ro tổn thất do biến động bất lợi của giá cả thị trường như lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán.
Rủi ro thị trường (Market Risk)
Rủi ro tài trợ khủng bố
Terrorist Financing Risk
Nguy cơ ngân hàng vô tình hoặc hữu ý cung cấp nguồn tài chính cho các hoạt động khủng bố.
Rủi ro tín dụng
Credit Risk
Rủi ro tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Rủi ro tín dụng tiếng Anh là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Hàn là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Nhật là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Trung là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Rủi ro tín dụng đối tác
Counterparty Credit Risk (CCR)
Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Rủi ro tập trung
Concentration Risk
Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.
Rủi ro tập trung khách hàng
Single-Name Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi dư nợ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng quá lớn.
Rủi ro tập trung ngành
Sector Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung quá nhiều vào một ngành kinh tế cụ thể.
Rủi ro tập trung địa lý
Geographic Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung chủ yếu tại một vùng địa lý nhất định.
Rủi ro tỷ giá
Foreign Exchange Risk
Rủi ro tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ bằng ngoại tệ.
Rủi ro vật lý khí hậu
Physical Climate Risk
Rủi ro thiệt hại trực tiếp từ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán ảnh hưởng đến tài sản thế chấp và khả năng trả nợ.
Rủi ro đạo đức
Moral Hazard
Rủi ro một bên trong giao dịch hành động thiếu trung thực sau khi hợp đồng đã được ký kết.
Rủi ro đạo đức trong tín dụng (Moral Hazard)
Rủi ro đối tác
Counterparty Risk
Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.
Scoring tín dụng tự động (Automated Credit Scoring)
Stress Testing — Kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng
Stress test khí hậu
Climate Stress Test
Kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan để đánh giá tác động đến vốn và thanh khoản.
Trang 8/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát