Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 286

Rủi ro thanh khoản nội nhật

Intraday Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro ngân hàng không đủ thanh khoản để xử lý các lệnh thanh toán trong ngày, đặc biệt tại các thời điểm tập trung giao dịch cao. Basel III yêu cầu giám sát và báo cáo rủi ro thanh khoản nội nhật.

Rủi ro thanh khoản thị trường

Market Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không thể bán tài sản trên thị trường mà không bị giảm giá đáng kể.

Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tài trợ

Funding Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không huy động được đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán với chi phí hợp lý.

Rủi ro thị trường

Market Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động bất lợi của giá cả thị trường như lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán.

Rủi ro thị trường (Market Risk)

Quản trị rủi ro

Rủi ro tài trợ khủng bố

Terrorist Financing Risk

Quản trị rủi ro

Nguy cơ ngân hàng vô tình hoặc hữu ý cung cấp nguồn tài chính cho các hoạt động khủng bố.

Rủi ro tín dụng

Credit Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Rủi ro tín dụng tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng đối tác

Counterparty Credit Risk (CCR)

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Rủi ro tập trung

Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.

Rủi ro tập trung khách hàng

Single-Name Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi dư nợ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng quá lớn.

Rủi ro tập trung ngành

Sector Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung quá nhiều vào một ngành kinh tế cụ thể.

Rủi ro tập trung địa lý

Geographic Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung chủ yếu tại một vùng địa lý nhất định.

Rủi ro tỷ giá

Foreign Exchange Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ bằng ngoại tệ.

Rủi ro vật lý khí hậu

Physical Climate Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro thiệt hại trực tiếp từ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán ảnh hưởng đến tài sản thế chấp và khả năng trả nợ.

Rủi ro đạo đức

Moral Hazard

Quản trị rủi ro

Rủi ro một bên trong giao dịch hành động thiếu trung thực sau khi hợp đồng đã được ký kết.

Rủi ro đạo đức trong tín dụng (Moral Hazard)

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác

Counterparty Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.

Scoring tín dụng tự động (Automated Credit Scoring)

Quản trị rủi ro

Stress Testing — Kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng

Quản trị rủi ro

Stress test khí hậu

Climate Stress Test

Quản trị rủi ro

Kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan để đánh giá tác động đến vốn và thanh khoản.

Trang 8/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.