Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 593

Lệnh chuyển tiền tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển tiền tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển tiền tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển tiền tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Mt760

Nghiệp vụ ngân hàng

Mở tài khoản thanh toán

Payment Account Opening

Nghiệp vụ ngân hàng

Thủ tục đăng ký tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng để giao dịch hàng ngày.

Mở tài khoản trực tuyến eKYC

Online Account Opening via eKYC

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình mở tài khoản ngân hàng hoàn toàn trực tuyến bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC), không cần đến quầy. Sử dụng nhận diện khuôn mặt, NFC đọc chip CCCD gắn chip để xác minh danh tính.

Nghiệp vụ bù trừ liên ngân hàng

Interbank Clearing

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình bù trừ và quyết toán các nghĩa vụ thanh toán giữa các ngân hàng.

Nghiệp vụ chiết khấu

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ huy động vốn (Deposit Mobilization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ (Foreign Exchange Operations / FX Trading)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân quỹ

Treasury Operations

Nghiệp vụ ngân hàng

Quản lý tiền mặt, ngân phiếu, tài sản quý và đảm bảo thanh khoản tiền mặt tại quỹ.

Nghiệp vụ ngân quỹ (Cash Management / Treasury Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thanh toán nội địa (Domestic Payment Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thẻ ngân hàng (Card Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu (Trade Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng Chính sách Xã hội — VBSP (Vietnam Bank for Social Policies)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng TMCP tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng TMCP tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 11/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.