Bỏ qua điều hướng

Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent) là gì?

Định nghĩa

Đại lý ngân hàng (Agent Banking) là mô hình ngân hàng ủy quyền cho đơn vị phi ngân hàng (cửa hàng tiện lợi, bưu điện, đại lý viễn thông) thực hiện một số dịch vụ cơ bản thay mặt ngân hàng: nộp/rút tiền mặt, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, mở tài khoản eKYC. Nghị định 52/2024/NĐ-CP cho phép thí điểm agent banking tại VN. Lợi ích:

  • (1) Mở rộng mạng lưới đến vùng xa (nơi không có chi nhánh NH) với chi phí thấp;

  • (2) Người dân nông thôn tiếp cận dịch vụ NH không cần đi xa;

  • (3) Ngân hàng giảm chi phí mở PGD mới (~3-5 tỷ/PGD).

Mô hình tham khảo: M-Pesa Kenya (250.000 agents), BRI Indonesia (500.000 agents). Tại VN 2026: ViettelPay + MB triển khai 50.000 điểm agent, Agribank liên kết bưu điện 8.000 điểm.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Đại lý ngân hàng Agent Banking / Banking Agent

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.