Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Ngân hàng đầu tư 112

Tổng phí quỹ đầu tư

Total Expense Ratio (TER)

Ngân hàng đầu tư

Tổng chi phí vận hành quỹ tính theo phần trăm tài sản quản lý hàng năm.

Tổng tài sản quản lý

Assets Under Management (AUM)

Ngân hàng đầu tư

Tổng giá trị thị trường của tài sản mà công ty quản lý thay mặt cho nhà đầu tư.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

Debt-to-Equity Ratio (D/E)

Ngân hàng đầu tư

Chỉ số đòn bẩy tài chính đo lường mức độ sử dụng nợ so với vốn chủ sở hữu.

Uỷ thác đầu tư

Investment Trust

Ngân hàng đầu tư

Hình thức đầu tư tập thể với cấu trúc công ty đóng, cổ phiếu giao dịch trên sàn chứng khoán.

Viên thuốc độc

Poison Pill

Ngân hàng đầu tư

Chiến lược chống thâu tóm cho phép cổ đông hiện hữu mua thêm cổ phiếu giảm giá khi có bên mua thù địch.

Vốn cổ phần tư nhân

Private Equity (PE)

Ngân hàng đầu tư

Hình thức đầu tư vốn vào doanh nghiệp chưa niêm yết với mục tiêu cải thiện và thoái vốn có lãi.

Vốn lưu động ròng

Net Working Capital

Ngân hàng đầu tư

Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn.

Vốn đầu tư mạo hiểm

Venture Capital (VC)

Ngân hàng đầu tư

Vốn đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng rủi ro lớn.

Xây dựng sổ lệnh

Book Building

Ngân hàng đầu tư

Quy trình thu thập nhu cầu đầu tư để xác định giá và khối lượng phát hành chứng khoán tối ưu.

Điều khoản chống thâu tóm

Anti-Takeover Provision

Ngân hàng đầu tư

Cơ chế pháp lý bảo vệ doanh nghiệp khỏi thâu tóm thù địch như poison pill, staggered board.

Đánh giá giá trị doanh nghiệp

Enterprise Valuation

Ngân hàng đầu tư

Quy trình toàn diện xác định giá trị doanh nghiệp phục vụ M&A, IPO, tái cơ cấu.

Đầu tư ESG

ESG Investing

Ngân hàng đầu tư

Tích hợp yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị vào quy trình phân tích và ra quyết định đầu tư.

Đầu tư chủ động

Active Investing

Ngân hàng đầu tư

Chiến lược chọn lọc chứng khoán và thời điểm giao dịch để đạt lợi suất vượt trội so với chỉ số.

Đầu tư cổ tức

Dividend Investing

Ngân hàng đầu tư

Chiến lược tập trung vào cổ phiếu trả cổ tức đều đặn và tăng trưởng cổ tức dài hạn.

Đầu tư giá trị

Value Investing

Ngân hàng đầu tư

Chiến lược mua cổ phiếu giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại ước tính.

Đầu tư thụ động

Passive Investing

Ngân hàng đầu tư

Chiến lược mua và giữ danh mục mô phỏng chỉ số, giảm chi phí giao dịch và quản lý.

Đầu tư tác động

Impact Investing

Ngân hàng đầu tư

Đầu tư nhằm tạo tác động xã hội hoặc môi trường tích cực bên cạnh lợi nhuận tài chính.

Đầu tư tăng trưởng

Growth Investing

Ngân hàng đầu tư

Chiến lược mua cổ phiếu doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao.

Đầu tư vào tài sản thay thế

Alternative Asset Investment

Ngân hàng đầu tư

Đầu tư ngoài cổ phiếu, trái phiếu truyền thống: bất động sản, PE, hedge fund, hàng hoá, nghệ thuật.

Định giá doanh nghiệp DCF

Discounted Cash Flow Valuation

Ngân hàng đầu tư

Phương pháp định giá dựa trên chiết khấu dòng tiền tự do tương lai về giá trị hiện tại.

Định giá doanh nghiệp so sánh

Comparable Company Analysis

Ngân hàng đầu tư

Phương pháp định giá bằng cách so sánh bội số tài chính với doanh nghiệp tương tự đã niêm yết.

Định giá doanh nghiệp trước IPO

Pre-IPO Valuation

Ngân hàng đầu tư

Quá trình xác định giá trị doanh nghiệp trước khi chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng. Sử dụng kết hợp nhiều phương pháp: chiết khấu dòng tiền (DCF), so sánh thị trường, giá trị tài sản ròng.

Trang 4/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.