Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Ngân hàng đầu tư 112

Quỹ đầu tư cân bằng

Balanced Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ đầu tư kết hợp cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ lệ cân bằng, giảm rủi ro tổng thể.

Quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng

Infrastructure Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ đầu tư dài hạn vào cơ sở hạ tầng: đường cao tốc, cầu cảng, nhà máy điện, viễn thông.

Quỹ đầu tư cổ phiếu

Equity Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ chuyên đầu tư vào cổ phiếu các loại: vốn hoá lớn, nhỏ, tăng trưởng, giá trị.

Quỹ đầu tư hàng hoá

Commodity Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ đầu tư vào hàng hoá: vàng, dầu, nông sản thông qua hợp đồng tương lai hoặc ETF.

Quỹ đầu tư multi-strategy

Multi-Strategy Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ phòng hộ sử dụng nhiều chiến lược đầu tư kết hợp để đa dạng hoá nguồn lợi nhuận.

Quỹ đầu tư mục tiêu ngày

Target-Date Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ tự động giảm rủi ro theo thời gian, phù hợp cho kế hoạch hưu trí với ngày mục tiêu xác định.

Quỹ đầu tư thị trường tiền tệ

Money Market Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ đầu tư vào công cụ nợ ngắn hạn an toàn: T-bill, thương phiếu, tiền gửi ngắn hạn.

Quỹ đầu tư trái phiếu

Bond Fund

Ngân hàng đầu tư

Quỹ chuyên đầu tư vào trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp, cung cấp thu nhập ổn định.

Roadshow phát hành

Roadshow

Ngân hàng đầu tư

Chương trình giới thiệu với nhà đầu tư tổ chức trước khi phát hành chứng khoán để đánh giá nhu cầu.

Sáp nhập dọc

Vertical Merger

Ngân hàng đầu tư

Sáp nhập giữa doanh nghiệp ở các khâu khác nhau trong chuỗi giá trị: nhà cung cấp và nhà sản xuất.

Sáp nhập hỗn hợp

Conglomerate Merger

Ngân hàng đầu tư

Sáp nhập giữa doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề không liên quan nhằm đa dạng hoá.

Sáp nhập ngang

Horizontal Merger

Ngân hàng đầu tư

Sáp nhập giữa hai doanh nghiệp hoạt động cùng ngành, cùng phân khúc thị trường.

Sổ lệnh đặt mua

Order Book

Ngân hàng đầu tư

Bảng tổng hợp các lệnh đặt mua từ nhà đầu tư trong đợt chào bán chứng khoán. Ngân hàng đầu tư quản lý sổ lệnh (bookrunner) để xác định giá phát hành cuối cùng dựa trên cung cầu thực tế.

Thoái vốn chiến lược

Strategic Divestiture

Ngân hàng đầu tư

Quyết định bán bớt hoặc thoái toàn bộ vốn khỏi một mảng kinh doanh hoặc công ty con không thuộc lĩnh vực cốt lõi. Ngân hàng đầu tư tư vấn chiến lược thoái vốn, định giá và tìm kiếm người mua tiềm năng.

Thâu tóm thù địch

Hostile Takeover

Ngân hàng đầu tư

Mua lại doanh nghiệp mà không có sự đồng ý của ban quản lý và HĐQT doanh nghiệp mục tiêu.

Thẩm định chi tiết M&A

M&A Due Diligence

Ngân hàng đầu tư

Quá trình điều tra toàn diện tình hình tài chính, pháp lý, hoạt động và thương mại của doanh nghiệp mục tiêu trước khi thực hiện thương vụ mua bán sáp nhập. Bao gồm due diligence tài chính, pháp lý, thuế và vận hành.

Tracking Error

Tracking Error

Ngân hàng đầu tư

Độ lệch chuẩn của chênh lệch lợi suất giữa quỹ và chỉ số chuẩn, đo chất lượng mô phỏng.

Trái phiếu Panda

Panda Bond

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu bằng đồng Nhân dân tệ phát hành tại Trung Quốc bởi tổ chức nước ngoài.

Trái phiếu Samurai

Samurai Bond

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu bằng đồng Yên phát hành tại thị trường Nhật Bản bởi tổ chức không phải Nhật.

Trái phiếu bền vững

Sustainability Bond

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu kết hợp mục tiêu xanh và xã hội, huy động vốn cho dự án có tác động tích cực ESG.

Trái phiếu không trả lãi

Zero-Coupon Bond

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu phát hành chiết khấu, không trả lãi định kỳ, nhà đầu tư nhận mệnh giá khi đáo hạn.

Trái phiếu lãi suất thả nổi

Floating Rate Note (FRN)

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu có lãi suất điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định.

Trái phiếu rác

Junk Bond / High-Yield Bond

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu xếp hạng tín dụng thấp (dưới BBB) với lãi suất cao bù đắp rủi ro vỡ nợ lớn.

Trái phiếu xã hội

Social Bond

Ngân hàng đầu tư

Trái phiếu huy động vốn cho dự án có tác động xã hội tích cực: giáo dục, y tế, nhà ở.

Tài khoản quản lý riêng

Separately Managed Account (SMA)

Ngân hàng đầu tư

Danh mục đầu tư được quản lý riêng biệt cho từng khách hàng, khác với quỹ chung.

Tài trợ tầng giữa

Mezzanine Finance

Ngân hàng đầu tư

Hình thức tài trợ kết hợp nợ thứ cấp và quyền chuyển đổi thành vốn cổ phần, xếp hạng giữa nợ ưu tiên và vốn chủ.

Tách công ty

Spin-Off

Ngân hàng đầu tư

Tạo công ty mới độc lập bằng cách tách một bộ phận kinh doanh ra khỏi công ty mẹ.

Tái cân bằng danh mục

Portfolio Rebalancing

Ngân hàng đầu tư

Điều chỉnh tỷ trọng tài sản trong danh mục về mức mục tiêu ban đầu khi thị trường biến động.

Tái cấu trúc nợ doanh nghiệp

Corporate Debt Restructuring

Ngân hàng đầu tư

Quá trình thương lượng lại các điều khoản nợ vay của doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính: gia hạn kỳ hạn, giảm lãi suất, chuyển nợ thành vốn góp. Ngân hàng đầu tư tư vấn cấu trúc tái cơ cấu tối ưu.

Tư vấn cấu trúc vốn

Capital Structure Advisory

Ngân hàng đầu tư

Dịch vụ tư vấn của ngân hàng đầu tư giúp doanh nghiệp thiết kế cơ cấu vốn tối ưu giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, nhằm tối thiểu hoá chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và tối đa hoá giá trị doanh nghiệp.

Trang 3/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.