Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Lý thuyết lợi thế so sánh

Comparative Advantage Theory

Kinh tế

Lý thuyết Ricardo cho rằng các nước nên chuyên môn hoá sản xuất hàng hoá có chi phí cơ hội thấp.

Lý thuyết số lượng tiền tệ

Quantity Theory of Money

Kinh tế

Lý thuyết cho rằng mức giá tỷ lệ thuận với cung tiền, biểu diễn qua phương trình MV = PQ.

Lý thuyết triển vọng

Prospect Theory

Kinh tế

Mô hình hành vi của Kahneman và Tversky mô tả cách người ta định giá lãi và lỗ không đối xứng, với tâm lý né tránh tổn thất mạnh hơn ưa thích lợi ích.

Lý thuyết trò chơi

Game Theory

Kinh tế

Ngành nghiên cứu toán học về chiến lược của các bên tương tác, mỗi bên kết quả phụ thuộc vào hành động của nhau.

Lạm phát

Inflation

Kinh tế

Lạm phát là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Lạm phát chi phí đẩy

Cost-Push Inflation

Kinh tế

Lạm phát phát sinh do chi phí sản xuất tăng (nguyên vật liệu, tiền lương) đẩy giá hàng hoá lên.

Lạm phát cơ bản

Core Inflation

Kinh tế

Mức lạm phát sau khi loại bỏ yếu tố biến động mạnh như giá lương thực và năng lượng.

Lạm phát cầu kéo

Demand-Pull Inflation

Kinh tế

Lạm phát phát sinh do tổng cầu tăng vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế.

Lợi nhuận biên

Marginal Profit

Kinh tế

Chênh lệch giữa doanh thu biên và chi phí biên; khi bằng 0 là điểm sản lượng tối ưu.

Lợi nhuận bình thường

Normal Profit

Kinh tế

Mức lợi nhuận vừa đủ bù đắp chi phí cơ hội của doanh nghiệp, tương đương lợi nhuận kinh tế bằng không.

Lợi nhuận kinh tế

Economic Profit

Kinh tế

Doanh thu trừ tổng chi phí kế toán và chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu, khác với lợi nhuận kế toán.

Lợi nhuận kế toán

Accounting Profit

Kinh tế

Doanh thu trừ chi phí kế toán thực tế, chưa trừ chi phí cơ hội và thường cao hơn lợi nhuận kinh tế.

Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale)

Kinh tế

Lợi ích biên

Marginal Utility

Kinh tế

Mức thoả mãn tăng thêm khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hoá, thường giảm dần theo số lượng.

M0

Monetary Base (M0)

Kinh tế

Tiền cơ sở bao gồm tiền mặt lưu hành và dự trữ của TCTD tại ngân hàng trung ương.

M1

Narrow Money (M1)

Kinh tế

Khối tiền hẹp bao gồm tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn.

M2

Broad Money (M2)

Kinh tế

Khối tiền rộng bao gồm M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm.

Mô hình Hotelling

Hotelling Model

Kinh tế

Mô hình cạnh tranh không gian mô tả cách doanh nghiệp chọn vị trí và giá để thu hút khách hàng phân tán đều.

Mô hình IS-LM

IS-LM Model

Kinh tế

Mô hình kinh tế vĩ mô phân tích tương tác giữa thị trường hàng hoá (IS) và thị trường tiền tệ (LM).

Ngoại tác tiêu cực

Negative Externality

Kinh tế

Chi phí mà một hoạt động kinh tế áp đặt lên bên thứ ba không tham gia giao dịch, ví dụ: ô nhiễm.

Ngoại tác tích cực

Positive Externality

Kinh tế

Lợi ích mà một hoạt động kinh tế mang lại cho bên thứ ba không tham gia giao dịch, ví dụ: tiêm vắc-xin.

Ngân hàng Phát triển Châu Á ADB

Asian Development Bank

Kinh tế

Ngân hàng phát triển khu vực cung cấp tài chính và hỗ trợ phát triển cho các nước châu Á — Thái Bình Dương.

Ngân hàng Thế giới WB

World Bank

Kinh tế

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án phát triển ở các nước.

Ngân hàng thanh toán quốc tế BIS

Bank for International Settlements (BIS)

Kinh tế

Tổ chức quốc tế của các NHTW, nghiên cứu chính sách tiền tệ và thiết lập tiêu chuẩn Basel.

Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng Châu Á

Asian Infrastructure Investment Bank (AIIB)

Kinh tế

Ngân hàng đa phương do Trung Quốc khởi xướng, tài trợ hạ tầng và phát triển bền vững châu Á.

Ngân sách nhà nước

State Budget

Kinh tế

Toàn bộ dự toán thu chi của Nhà nước trong một năm tài khoá, phản ánh chính sách tài khoá.

Năng suất biên của lao động

Marginal Product of Labor

Kinh tế

Sản lượng tăng thêm khi thuê thêm một lao động, các yếu tố đầu vào khác không đổi.

Năng suất lao động

Labor Productivity

Kinh tế

Lượng sản phẩm hoặc giá trị đầu ra mà một lao động tạo ra trong một đơn vị thời gian.

Nền kinh tế mới nổi

Emerging Market Economy

Kinh tế

Quốc gia đang chuyển đổi từ nền kinh tế thu nhập thấp sang thu nhập trung bình hoặc cao.

Nới lỏng định lượng

Quantitative Easing (QE)

Kinh tế

Biện pháp NHTW mua tài sản tài chính quy mô lớn để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã rất thấp.

Trang 6/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.