Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ thống Bretton Woods
Bretton Woods System
Hệ thống tiền tệ quốc tế sau Thế chiến II neo tỷ giá vào USD, USD neo vào vàng, sụp đổ năm 1971.
Hỗ trợ phát triển chính thức ODA
Official Development Assistance
Nguồn vốn ưu đãi từ các nước phát triển và tổ chức quốc tế dành cho các nước đang phát triển.
Hộp Edgeworth
Edgeworth Box
Công cụ đồ thị biểu diễn các khả năng phân bổ nguồn lực giữa hai cá nhân hoặc hai hàng hoá, phân tích hiệu quả trao đổi.
ICOR
Incremental Capital Output Ratio
Hệ số sử dụng vốn — cho biết cần bao nhiêu đồng vốn đầu tư để tạo ra thêm một đồng GDP.
Khoảng cách sản lượng
Output Gap
Chênh lệch giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng, phản ánh mức độ sử dụng công suất nền kinh tế.
Khung hợp tác ASEAN+3
ASEAN+3 Framework
Cơ chế hợp tác tài chính khu vực giữa 10 nước ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Khủng hoảng nợ công
Sovereign Debt Crisis
Tình trạng quốc gia không thể trả nợ hoặc phải tái cơ cấu nợ, ảnh hưởng hệ thống tài chính.
Khủng hoảng tài chính
Financial Crisis
Tình trạng sụp đổ hoặc rối loạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, ảnh hưởng lan rộng ra nền kinh tế.
Kinh tế chia sẻ
Sharing Economy
Mô hình kinh tế trong đó cá nhân chia sẻ quyền sử dụng tài sản, dịch vụ thông qua nền tảng số. Ngân hàng phát triển sản phẩm tài chính cho kinh tế chia sẻ: thanh toán ngang hàng, bảo hiểm theo yêu cầu, tín dụng gig worker.
Kinh tế học hành vi
Behavioural Economics
Lĩnh vực kết hợp kinh tế học và tâm lý học, nghiên cứu cách con người thực sự ra quyết định thay vì mô hình tối ưu hoá thuần tuý.
Kinh tế học thực nghiệm
Experimental Economics
Nhánh kinh tế học sử dụng các thí nghiệm có kiểm soát trong phòng thí nghiệm hoặc thực địa để kiểm tra các lý thuyết kinh tế.
Kinh tế ngầm
Shadow Economy
Hoạt động kinh tế diễn ra ngoài sự kiểm soát của nhà nước, bao gồm cả hoạt động phi pháp lẫn hoạt động hợp pháp nhưng không khai báo.
Kinh tế nền tảng
Platform Economics
Mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kết nối các bên tham gia, tạo ra giá trị từ hiệu ứng mạng lưới.
Kinh tế phi chính thức
Informal Economy
Phần hoạt động kinh tế không được đăng ký, không nộp thuế và không được phản ánh trong các thống kê chính thức của nhà nước.
Kinh tế phúc lợi
Welfare Economics
Nhánh kinh tế học nghiên cứu cách phân bổ nguồn lực ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội và hiệu quả Pareto.
Kinh tế số
Digital Economy
Nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ số, dữ liệu và nền tảng kỹ thuật số là động lực tăng trưởng chính.
Kinh tế theo quy mô
Economies of Scale
Chi phí bình quân giảm khi quy mô sản xuất tăng do phân bổ chi phí cố định và hiệu quả chuyên môn hoá.
Kinh tế trang trại
Farm Economy
Hoạt động sản xuất nông nghiệp theo mô hình trang trại quy mô lớn, áp dụng khoa học kỹ thuật và tổ chức sản xuất hàng hoá. Ngân hàng có chính sách tín dụng ưu đãi riêng cho kinh tế trang trại theo quy định Chính phủ.
Kinh tế tri thức
Knowledge Economy
Nền kinh tế trong đó tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng chính, thay vì tài nguyên thiên nhiên hay lao động giản đơn. Ngân hàng cần chuyển đổi mô hình để phục vụ doanh nghiệp tri thức.
Kinh tế tuần hoàn
Circular Economy
Mô hình kinh tế trong đó tài nguyên được tái sử dụng, tái chế tối đa, giảm thiểu chất thải ra môi trường.
Kiểm soát vốn
Capital Controls
Biện pháp hạn chế dòng vốn vào và ra khỏi một quốc gia để ổn định tỷ giá và hệ thống tài chính.
Liên minh thuế quan
Customs Union
Khu vực thương mại tự do với thuế quan chung đối với hàng nhập khẩu từ ngoài khối.
Lãi suất cơ bản
Base Interest Rate / Policy Rate
Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định, làm cơ sở cho lãi suất trên thị trường.
Lãi suất liên ngân hàng
Interbank Rate
Lãi suất liên ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Lãi suất tái chiết khấu
Rediscount Rate
Lãi suất NHNN áp dụng khi chiết khấu giấy tờ có giá cho TCTD.
Lãi suất tái cấp vốn
Refinancing Rate
Lãi suất NHNN cho TCTD vay ngắn hạn qua hình thức tái cấp vốn.
Lãi suất âm
Negative Interest Rate
Chính sách NHTW đặt lãi suất dưới 0% để khuyến khích cho vay và chi tiêu thay vì tích trữ tiền.
Lãi suất điều hành NHNN
Lý thuyết Heckscher-Ohlin
Heckscher-Ohlin Theory
Lý thuyết thương mại quốc tế cho rằng nước xuất khẩu hàng hoá sử dụng nhiều yếu tố dồi dào.
Lý thuyết hợp đồng
Contract Theory
Lý thuyết kinh tế nghiên cứu cách thiết kế hợp đồng tối ưu giữa các bên có thông tin bất cân xứng.
Trang 5/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát