Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Chính sách tài khoá (Fiscal Policy)

Kinh tế

Chính sách tài khoá mở rộng

Expansionary Fiscal Policy

Kinh tế

Tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế để kích thích tổng cầu và tăng trưởng kinh tế.

Chính sách tài khoá thắt chặt

Contractionary Fiscal Policy

Kinh tế

Giảm chi tiêu công hoặc tăng thuế để kiềm chế lạm phát và giảm thâm hụt ngân sách.

Chính sách tỷ giá

Exchange Rate Policy

Kinh tế

Chiến lược của NHTW trong quản lý tỷ giá: cố định, thả nổi hoặc thả nổi có quản lý.

Chương trình cứu trợ IMF

IMF Bailout Program

Kinh tế

Gói hỗ trợ tài chính của IMF cho quốc gia gặp khủng hoảng, kèm điều kiện cải cách kinh tế.

Chế độ tỷ giá cố định

Fixed Exchange Rate Regime

Kinh tế

Chế độ neo tỷ giá vào một đồng tiền hoặc rổ tiền tệ, Ngân hàng Trung ương can thiệp để duy trì.

Chế độ tỷ giá neo cố định

Pegged Exchange Rate

Kinh tế

Chế độ tỷ giá neo đồng nội tệ vào một đồng tiền mạnh hoặc rổ tiền tệ.

Chế độ tỷ giá thả nổi

Floating Exchange Rate Regime

Kinh tế

Chế độ để tỷ giá biến động tự do theo cung cầu thị trường, không có can thiệp cố định.

Chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý

Managed Float Exchange Rate

Kinh tế

Chế độ tỷ giá để thị trường quyết định nhưng NHTW can thiệp khi biến động quá mức.

Chỉ số PMI

Purchasing Managers' Index

Kinh tế

Chỉ số phản ánh sức khoẻ ngành sản xuất và dịch vụ, trên 50 là mở rộng, dưới 50 là thu hẹp.

Chỉ số giá sản xuất PPI

Producer Price Index

Kinh tế

Chỉ số đo lường biến động giá hàng hoá tại cổng nhà máy, phản ánh chi phí đầu vào của doanh nghiệp.

Chỉ số giá tiêu dùng

Consumer Price Index (CPI)

Kinh tế

Chỉ số đo lường mức thay đổi giá cả của rổ hàng hoá và dịch vụ tiêu dùng theo thời gian.

Chỉ số giá tiêu dùng CPI

Consumer Price Index

Kinh tế

Chỉ số đo lường sự thay đổi giá của rổ hàng hoá và dịch vụ tiêu dùng điển hình theo thời gian.

Chỉ số hạnh phúc GNH

Gross National Happiness

Kinh tế

Thước đo phúc lợi quốc gia toàn diện vượt ra ngoài GDP, bao gồm các yếu tố văn hoá, môi trường và tinh thần.

Chỉ số niềm tin người tiêu dùng

Consumer Confidence Index

Kinh tế

Chỉ số đo lường mức độ lạc quan của người tiêu dùng về tình hình kinh tế và chi tiêu trong tương lai.

Chỉ số niềm tin tiêu dùng

Consumer Confidence Index

Kinh tế

Chỉ số đo lường mức độ lạc quan của người tiêu dùng về triển vọng kinh tế.

Chỉ số phát triển con người

Human Development Index (HDI)

Kinh tế

Chỉ số tổng hợp đo lường phát triển: tuổi thọ, giáo dục, thu nhập bình quân đầu người.

Chỉ số phát triển con người HDI

Human Development Index

Kinh tế

Chỉ số tổng hợp đo lường phát triển con người gồm tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Chỉ số quản trị mua hàng

Purchasing Managers' Index (PMI)

Kinh tế

Chỉ số khảo sát phản ánh sức khoẻ khu vực sản xuất, trên 50 cho thấy mở rộng.

Chỉ số sản xuất công nghiệp

Industrial Production Index (IPI)

Kinh tế

Chỉ số đo lường sản lượng thực tế của ngành công nghiệp so với kỳ gốc.

Chỉ số tự do kinh tế

Economic Freedom Index

Kinh tế

Chỉ số đánh giá mức độ tự do kinh tế: quyền tài sản, tự do thương mại, gánh nặng thuế.

Co giãn chéo của cầu

Cross-Price Elasticity of Demand

Kinh tế

Mức độ thay đổi lượng cầu hàng hoá A khi giá hàng hoá B thay đổi 1%.

Co giãn của cung theo giá

Price Elasticity of Supply

Kinh tế

Mức độ phản ứng của lượng cung khi giá thay đổi 1%, phản ánh khả năng điều chỉnh sản xuất.

Co giãn của cầu theo giá

Price Elasticity of Demand

Kinh tế

Mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi 1%, đo lường độ nhạy cảm của người tiêu dùng với giá.

Co giãn của cầu theo thu nhập

Income Elasticity of Demand

Kinh tế

Mức độ thay đổi lượng cầu khi thu nhập người tiêu dùng thay đổi 1%.

Cung cầu thị trường (Supply & Demand)

Kinh tế

Cung thị trường

Market Supply

Kinh tế

Tổng lượng hàng hoá mà tất cả người bán sẵn sàng và có khả năng bán tại các mức giá khác nhau trong một thời kỳ.

Cung tiền

Money Supply

Kinh tế

Tổng lượng tiền đang lưu hành trong nền kinh tế tại một thời điểm nhất định.

Cung tiền M0

Monetary Base M0

Kinh tế

Lượng tiền cơ sở gồm tiền giấy và tiền xu đang lưu thông cộng với dự trữ của ngân hàng tại NHNN.

Cung tiền M1

Narrow Money M1

Kinh tế

Cung tiền hẹp gồm M0 cộng tiền gửi không kỳ hạn, đây là tài sản có tính thanh khoản cao nhất.

Trang 2/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.