Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khu đô thị mới
New Urban Area
Dự án phát triển đô thị quy mô lớn với đầy đủ hạ tầng: nhà ở, trường học, bệnh viện, công viên.
Mật độ xây dựng
Building Coverage Ratio
Tỷ lệ diện tích chiếm đất của công trình trên tổng diện tích lô đất.
Officetel
Officetel
Căn hộ văn phòng kết hợp: vừa để ở vừa làm văn phòng, thường trong toà nhà hỗn hợp.
Phát triển bất động sản theo mô hình TOD
Transit-Oriented Development
Mô hình phát triển bất động sản tập trung quanh ga tàu điện, trạm xe buýt nhanh.
Phí bảo trì chung cư
Apartment Maintenance Fee
Khoản phí 2% giá trị hợp đồng mua bán do người mua đóng khi nhận bàn giao, dùng để bảo trì phần sở hữu chung của toà nhà chung cư. Quỹ bảo trì được Ban quản trị toà nhà quản lý theo quy định pháp luật.
Phí quản lý toà nhà
Building Management Fee
Phí dịch vụ hàng tháng cho bảo trì, vận hành, an ninh khu chung cư hoặc toà nhà văn phòng.
Phí sang tên bất động sản
Property Transfer Fee
Phí nộp cơ quan nhà nước khi chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản: lệ phí trước bạ 0.5%.
Phương pháp định giá so sánh trực tiếp
Direct Comparison Valuation
Phương pháp định giá bất động sản dựa trên so sánh với giao dịch tương tự đã xảy ra gần đây.
Quy hoạch chi tiết 1/500
Detailed Planning Map 1:500
Bản đồ quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 xác định vị trí công trình, đường giao thông trong dự án.
Quy hoạch sử dụng đất
Land Use Zoning
Quy định phân vùng mục đích sử dụng đất: đất ở, thương mại, nông nghiệp, công nghiệp.
Quỹ bảo trì chung cư
Apartment Maintenance Fund
Quỹ 2% giá trị hợp đồng mua căn hộ, dùng bảo trì phần sở hữu chung theo Luật Nhà ở.
Quỹ phát triển đất
Land Development Fund
Quỹ sử dụng cho giải phóng mặt bằng, phát triển hạ tầng kỹ thuật trước khi xây dựng.
Quỹ tín thác đầu tư bất động sản
Real Estate Investment Trust (REIT)
Quỹ đầu tư gián tiếp vào bất động sản, niêm yết trên sàn, phân phối phần lớn lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Quỹ đất sạch
Clean Land Fund
Quỹ đất đã hoàn thành giải phóng mặt bằng, đền bù và các thủ tục pháp lý, sẵn sàng cho việc triển khai dự án. Ngân hàng ưu tiên cho vay dự án có quỹ đất sạch vì giảm thiểu rủi ro pháp lý và tiến độ.
Shophouse
Shophouse
Nhà phố thương mại: tầng trệt kinh doanh, tầng trên để ở hoặc cho thuê.
Sổ hồng
Pink Book (Land Use Right Certificate for Apartments)
Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở đối với căn hộ chung cư. Sổ hồng có giá trị pháp lý tương đương sổ đỏ, là tài sản đảm bảo phổ biến trong cho vay ngân hàng.
Sổ đỏ
Red Book (Land Use Right Certificate)
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
Thu nhập hoạt động ròng bất động sản
Net Operating Income (NOI)
Doanh thu cho thuê trừ chi phí vận hành, không bao gồm chi phí tài chính và khấu hao.
Thuế chuyển nhượng bất động sản
Property Transfer Tax
Thuế thu nhập cá nhân 2% trên giá chuyển nhượng bất động sản tại Việt Nam.
Thẩm định giá bất động sản
Real Estate Appraisal
Quy trình xác định giá trị thị trường của bất động sản bởi thẩm định viên có chứng chỉ.
Thị trường bất động sản sơ cấp
Primary Real Estate Market
Thị trường giao dịch bất động sản lần đầu từ chủ đầu tư đến người mua.
Thị trường bất động sản thứ cấp
Secondary Real Estate Market
Thị trường giao dịch bất động sản đã qua sử dụng giữa các cá nhân, tổ chức.
Tài khoản ký quỹ bất động sản
Real Estate Escrow Account
Tài khoản trung gian giữ tiền của bên mua cho đến khi hoàn tất thủ tục chuyển nhượng bất động sản.
Tài trợ dự án bất động sản
Real Estate Project Finance
Cung cấp vốn tín dụng cho chủ đầu tư phát triển dự án, thu hồi từ doanh thu bán hoặc cho thuê.
Tín dụng phát triển nhà ở xã hội
Social Housing Credit
Khoản vay ưu đãi lãi suất thấp dành cho người thu nhập thấp mua nhà ở xã hội.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị bất động sản
Loan-to-Value Ratio (LTV) in Real Estate
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên giá trị thẩm định bất động sản thế chấp, thường tối đa 70%.
Tỷ lệ lấp đầy
Occupancy Rate
Tỷ lệ diện tích cho thuê được lấp đầy trên tổng diện tích cho thuê, đo hiệu quả vận hành.
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư bất động sản
Return on Investment in Real Estate
Lợi nhuận ròng từ đầu tư bất động sản chia cho tổng vốn đầu tư, đo lường hiệu quả đầu tư.
Tỷ suất vốn hoá
Capitalization Rate (Cap Rate)
Tỷ lệ thu nhập hoạt động ròng trên giá trị bất động sản, đo lường lợi suất đầu tư bất động sản.
Tỷ suất vốn hoá bất động sản
Capitalization Rate (Cap Rate)
Tỷ lệ giữa thu nhập hoạt động ròng hàng năm và giá trị thị trường của bất động sản. Cap Rate là chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư và ngân hàng đánh giá hiệu quả đầu tư bất động sản cho thuê.
Trang 2/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát