Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm ngang hàng P2P
Peer-to-Peer Insurance
Mô hình bảo hiểm kỹ thuật số kết nối nhóm người cùng chia sẻ rủi ro, phần phí dư được hoàn lại.
Bảo hiểm nhân sự chủ chốt
Key Man Insurance
Bảo hiểm nhân thọ hoặc tai nạn cho cá nhân quan trọng của doanh nghiệp, bù đắp thiệt hại khi họ mất khả năng làm việc.
Bảo hiểm nhân thọ
Life Insurance
Loại bảo hiểm chi trả quyền lợi khi người được bảo hiểm tử vong hoặc sống đến thời hạn hợp đồng.
Bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư
Unit-Linked Life Insurance
Sản phẩm kết hợp bảo vệ nhân thọ với đầu tư vào quỹ tài chính, giá trị tài khoản biến động theo thị trường.
Bảo hiểm nhóm
Group Insurance
Hợp đồng bảo hiểm tập thể cho nhiều người cùng lúc thường do doanh nghiệp mua cho toàn bộ nhân viên.
Bảo hiểm năng lượng
Energy Insurance
Bảo hiểm rủi ro cho các dự án dầu khí, năng lượng tái tạo, khai thác mỏ.
Bảo hiểm phi nhân thọ
Non-Life Insurance
Loại bảo hiểm bồi thường tổn thất tài sản, trách nhiệm dân sự hoặc các rủi ro cụ thể.
Bảo hiểm rủi ro chính trị
Political Risk Insurance
Bảo hiểm bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài trước rủi ro quốc hữu hoá, chiến tranh, chuyển đổi tiền tệ.
Bảo hiểm rủi ro mạng
Cyber Insurance
Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp trước tổn thất do tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và gián đoạn hệ thống.
Bảo hiểm subscription
Subscription Insurance
Mô hình bảo hiểm trả phí định kỳ hàng tháng hoặc hàng năm, khách hàng có thể huỷ bất cứ lúc nào, phổ biến trong ngân hàng số.
Bảo hiểm sức khoẻ
Health Insurance
Bảo hiểm chi trả chi phí y tế khi người được bảo hiểm điều trị bệnh hoặc tai nạn tại bệnh viện.
Bảo hiểm sức khoẻ bổ sung
Supplementary Health Insurance
Gói bảo hiểm bổ sung ngoài bảo hiểm y tế bắt buộc, chi trả viện phí, phẫu thuật nâng cao.
Bảo hiểm sức khoẻ doanh nghiệp
Corporate Health Insurance
Gói bảo hiểm sức khoẻ doanh nghiệp mua cho nhân viên, phúc lợi hấp dẫn giữ chân nhân tài.
Bảo hiểm sức khoẻ nhóm
Group Health Insurance
Hợp đồng bảo hiểm y tế cho tập thể nhân viên, phí thấp hơn bảo hiểm cá nhân do chia sẻ rủi ro số đông.
Bảo hiểm tai nạn cá nhân
Personal Accident Insurance
Bảo hiểm chi trả khi người được bảo hiểm bị tai nạn gây thương tích, thương tật vĩnh viễn hoặc tử vong.
Bảo hiểm tham số
Parametric Insurance
Bảo hiểm chi trả dựa trên tham số đo được (cường độ bão, độ richter) thay vì tổn thất thực tế.
Bảo hiểm tham số parametric
Parametric Insurance
Sản phẩm bảo hiểm chi trả tự động khi một chỉ số đo lường vượt ngưỡng định sẵn, không cần giám định tổn thất.
Bảo hiểm theo hành trình
Journey-Based Insurance
Sản phẩm bảo hiểm linh hoạt được kích hoạt và điều chỉnh theo hành trình sử dụng dịch vụ thực tế của khách hàng.
Bảo hiểm theo sự kiện
Event-Based Insurance
Bảo hiểm được kích hoạt tự động khi xảy ra sự kiện được xác định trước như chuyến bay trễ, giao dịch bị từ chối, mưa lớn.
Bảo hiểm theo yêu cầu
On-Demand Insurance
Mô hình bảo hiểm linh hoạt cho phép bật/tắt bảo hiểm theo nhu cầu qua ứng dụng di động.
Bảo hiểm theo yêu cầu on-demand
On-Demand Insurance
Sản phẩm bảo hiểm linh hoạt có thể bật/tắt theo nhu cầu thực tế, thường phân phối qua ứng dụng số.
Bảo hiểm thiên tai toàn cầu
Catastrophe Bond (Cat Bond)
Trái phiếu chuyển rủi ro thiên tai sang thị trường vốn, nhà đầu tư mất gốc nếu thiên tai xảy ra.
Bảo hiểm thân tàu
Hull Insurance
Bảo hiểm bảo vệ vỏ tàu, máy móc và thiết bị trước rủi ro thiệt hại vật chất trên biển.
Bảo hiểm thời tiết
Weather Insurance
Bảo hiểm bù đắp thiệt hại kinh tế khi điều kiện thời tiết như mưa, nhiệt độ vượt ngưỡng xác định.
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam
Deposit Insurance of Vietnam (DIV)
Tổ chức tài chính nhà nước bảo vệ quyền lợi người gửi tiền tại các TCTD tham gia bảo hiểm.
Bảo hiểm tiền vay
Credit Life Insurance (MRTA)
Bảo hiểm bảo vệ khoản vay ngân hàng, trả nợ thay cho người vay khi xảy ra tử vong hoặc thương tật toàn phần vĩnh viễn.
Bảo hiểm toàn diện tài sản
Comprehensive Property Insurance
Bảo hiểm mọi rủi ro thiệt hại vật chất tài sản trừ các loại trừ được liệt kê cụ thể.
Bảo hiểm trung thực nhân viên
Fidelity Guarantee Insurance
Bảo hiểm bồi thường tổn thất do hành vi gian lận, biển thủ của nhân viên gây ra.
Bảo hiểm trách nhiệm chủ sử dụng lao động
Employer's Liability Insurance
Bảo hiểm bồi thường cho nhân viên bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Civil Liability Insurance
Bảo hiểm chi trả bồi thường cho bên thứ ba khi người được bảo hiểm gây ra thiệt hại về người và tài sản.
Trang 2/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát