Bỏ qua điều hướng

Bảo hiểm thân tàu là gì?

Hull Insurance Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm thân tàu

Bảo hiểm thân tàu (Hull and Machinery Insurance, viết tắt: H&M) là loại hình bảo hiểm tài sản dành cho tàu biển, bao gồm toàn bộ phần vỏ tàu (hull), máy móc, trang thiết bị kỹ thuật và các bộ phận cấu thành con tàu. Đây là nghiệp vụ bảo hiểm truyền thống trong lĩnh vực bảo hiểm hàng hải, có lịch sử lâu đời và là một trong những sản phẩm cốt lõi tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam như Bảo Việt, PVI hay Bảo Minh. Mục tiêu chính của bảo hiểm thân tàu là bồi thường cho chủ tàu hoặc người được bảo hiểm những tổn thất vật chất xảy ra đối với con tàu trong quá trình hoạt động hàng hải, giúp khôi phục năng lực vận tải và ổn định tài chính cho đội tàu.

Đối tượng bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm

Đối tượng bảo hiểm của bảo hiểm thân tàu bao gồm: thân tàu (vỏ tàu), buồng máy, các hệ thống động cơ chính và động cơ phụ, hệ thống lái, neo, xích neo, cứu sinh, các thiết bị hàng hải, máy móc trên boong và mọi bộ phận cố định thuộc quyền sở hữu của chủ tàu. Tùy theo thỏa thuận giữa chủ tàu và công ty bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm có thể mở rộng thêm các hạng mục như trách nhiệm đâm va (Collision Liability), cứu hộ, chi phí phá dỡ tàu đắm, chi phí bảo vệ tàu và chi phí giảm thiểu tổn thất (Sue and Labour).

Các rủi ro thường được bảo hiểm theo tiêu chuẩn gồm: mắc cạn, cháy nổ, đắm, lật úp, đâm va giữa các tàu hoặc giữa tàu với vật thể cố định/nổi trên biển, hư hỏng do bão, sóng cuộn, động đất, núi lửa, thiệt hại trong quá trình neo đậu, sửa chữa hoặc lai dắt. Người được bảo hiểm có thể lựa chọn bảo hiểm theo điều kiện toàn bộ rủi ro (All Risks) hoặc theo danh sách rủi ro được liệt kê cụ thể (Named Perils), trong đó hình thức All Risks phổ biến hơn trong thực tiễn bảo hiểm hàng hải quốc tế.

Nguyên tắc định phí và bồi thường

Phí bảo hiểm thân tàu thường được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên giá trị bảo hiểm của con tàu (thường là giá trị thị trường tại thời điểm ký hợp đồng hoặc giá trị đã thỏa thuận giữa hai bên). Mức phí dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố: tuổi tàu, trọng tải, loại tàu (tàu container, tàu chở dầu, tàu hàng rời, tàu khách), khu vực hoạt động (tuyến nội địa, tuyến quốc tế), lịch sử tổn thất của chủ tàu và mức miễn thường (deductible) mà chủ tàu chấp nhận. Tàu càng cũ, hoạt động ở vùng biển có rủi ro cao thì phí bảo hiểm càng lớn.

Về nguyên tắc bồi thường: công ty bảo hiểm bồi thường theo giá trị tổn thất thực tế (Actual Loss) hoặc theo giá trị sửa chữa thay thế, tùy theo điều khoản hợp đồng cụ thể. Trường hợp tổn thất toàn bộ (Total Loss), công ty bảo hiểm chi trả toàn bộ giá trị bảo hiểm của con tàu. Trường hợp tổn thất bộ phận (Partial Loss), việc bồi thường dựa trên chi phí sửa chữa hợp lý và phù hợp với mức miễn thường đã thỏa thuận. Ngoài ra còn có quy tắc tỷ lệ đồng bảo hiểm (Average) áp dụng khi giá trị bảo hiểm khai báo thấp hơn giá trị thực tế của tàu, lúc đó số tiền bồi thường sẽ được điều chỉnh theo tỷ lệ giữa giá trị bảo hiểm và giá trị thực tế.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng và tài trợ hàng hải

Bảo hiểm thân tàu có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động tín dụng ngân hàng, đặc biệt trong lĩnh vực cho vay mua tàu hoặc tài trợ đội tàu biển. Khi ngân hàng cấp tín dụng cho chủ tàu để mua sắm hoặc đóng mới tàu biển, hợp đồng bảo hiểm thân tàu thường được sử dụng như một biện pháp bảo đảm bổ sung: ngân hàng sẽ yêu cầu chủ tàu mua bảo hiểm thân tàu với giá trị đủ để tài sản thế chấp luôn được bảo vệ, đồng thời quyền lợi bảo hiểm được giao cho ngân hàng (chuyển quyền yêu cầu bồi thường - Assignment of Insurance Proceeds). Đây là điều kiện bắt buộc trong hầu hết hợp đồng tín dụng hàng hải, nhằm đảm bảo nguồn thu từ bảo hiểm được sử dụng để thanh toán khoản vay khi tàu gặp rủi ro.

Ngoài ra, các công ty cho thuê tài chính (leasing) và các tổ chức tài trợ xuất nhập khẩu cũng yêu cầu bảo hiểm thân tàu liên tục có hiệu lực trong suốt thời hạn khoản vay. Nếu chủ tàu để hợp đồng bảo hiểm bị gián đoạn hoặc hủy, ngân hàng có quyền yêu cầu tất toán khoản vay trước hạn hoặc tự mua bảo hiểm thay thế với chi phí tính vào chủ tàu.

Lưu ý thực tiễn cho ứng viên tuyển dụng ngân hàng

Đối với ứng viên tham gia các chương trình thi tuyển vào vị trí tín dụng doanh nghiệp, quan hệ khách hàng hay kiểm toán tín dụng ngân hàng, việc nắm vững kiến thức về bảo hiểm thân tàu rất quan trọng bởi nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam có phòng/bàn giao dịch phụ trách khách hàng doanh nghiệp vận tải biển, xuất nhập khẩu và đóng tàu. Một số điểm cần nhớ: thời hạn bảo hiểm thường là 12 tháng và phải được gia hạn liên tục; giá trị bảo hiểm tối thiểu thường bằng 100%–120% giá trị khoản vay; biểu phí bảo hiểm thân tàu tại thị trường Việt Nam hiện nay thường dao động từ 0,4% đến 1,2% giá trị bảo hiểm tùy loại tàu và tuyến hoạt động. Ứng viên cũng cần phân biệt rõ bảo hiểm thân tàu với bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance), bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu (P&I) và bảo hiểm chi phí cứu hộ (Salvage) để tránh nhầm lẫn trong phỏng vấn cũng như khi thẩm định hồ sơ tín dụng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về bảo hiểm hàng hải và tín dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.