Vốn lưu động ròng (Net Working Capital — NWC) là gì?
Định nghĩa
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital — NWC) đo lường khả năng doanh nghiệp trang trải nghĩa vụ ngắn hạn, tính bằng chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Công thức: NWC = Tài sản ngắn hạn (tiền + phải thu + tồn kho) − Nợ ngắn hạn (phải trả + vay ngắn hạn). NWC > 0: DN có đệm an toàn; NWC < 0: DN phụ thuộc vào vay ngắn hạn ngân hàng để hoạt động. Ngân hàng dùng NWC để:
-
(1) Thẩm định cho vay: NWC âm kéo dài → rủi ro cao;
-
(2) Xác định nhu cầu vay vốn lưu động = NWC cần thiết − NWC hiện tại;
-
(3) Tính FCF (thay đổi NWC ảnh hưởng dòng tiền).
SME thường có NWC biến động mạnh theo mùa kinh doanh → cần hạn mức revolving linh hoạt. Đề thi: tính NWC, phân tích xu hướng, xác định nhu cầu vay.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Vốn lưu động ròng (Net Working Capital | NWC) |
Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ