Định nghĩa
AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị thị trường của các tài sản tài chính mà một tổ chức (ngân hàng, công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán) đang quản lý thay mặt cho khách hàng. AUM là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá quy mô và uy tín của đơn vị quản lý tài sản.
Thành phần AUM
- Tiền gửi đầu tư: Tiền gửi có kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi được quản lý theo uỷ thác
- Chứng khoán: Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ ETF trong danh mục quản lý
- Quỹ đầu tư: Tài sản ròng (NAV) của các quỹ mở, quỹ đóng
- Bất động sản: Tài sản BĐS trong quỹ tín thác đầu tư (REIT)
- Tài sản thay thế: Vàng, hàng hoá, private equity
AUM trong ngân hàng
Tại ngân hàng, AUM thường nằm trong mảng Wealth Management (Quản lý tài sản) hoặc Private Banking (Ngân hàng tư nhân). Ngân hàng thu phí quản lý (management fee) tính theo tỷ lệ phần trăm trên AUM, thường từ 0,5% - 2%/năm.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Assets Under Management (AUM) | Tài sản được quản lý |
| Net Asset Value (NAV) | Giá trị tài sản ròng |
| Wealth Management | Quản lý tài sản |
| Private Banking | Ngân hàng tư nhân |
| Portfolio Management | Quản lý danh mục đầu tư |
| Management Fee | Phí quản lý |
| Performance Fee | Phí hiệu suất |
| Discretionary Management | Quản lý tuỳ ý (toàn quyền) |
| Advisory Management | Quản lý tư vấn |
Ý nghĩa của AUM
AUM tăng phản ánh sự tin tưởng của khách hàng và hiệu quả đầu tư. AUM biến động theo hai yếu tố: dòng tiền ròng (net flows — tiền vào/ra) và hiệu suất đầu tư (investment performance — lãi/lỗ trên tài sản hiện có).