Bỏ qua điều hướng

Tỷ lệ thanh toán nhanh — Quick Ratio (Acid Test) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Tỷ lệ thanh toán nhanh — Quick Ratio (Acid Test) là gì?

Định nghĩa

Tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick Ratio / Acid Test) đo lường khả năng doanh nghiệp thanh toán nợ ngắn hạn bằng tài sản có thanh khoản cao (KHÔNG bao gồm hàng tồn kho — khó bán nhanh). Công thức: Quick Ratio = (Tiền + ĐTNH + Phải thu ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn. Ngưỡng: QR ≥ 1 = tốt (đủ tài sản thanh khoản trả nợ ngắn hạn); QR < 0,5 = rủi ro thanh khoản cao. So với Current Ratio (bao gồm hàng tồn kho): Quick Ratio nghiêm ngặt hơn, phù hợp đánh giá DN có hàng tồn kho lớn/khó thanh lý. Ứng dụng thẩm định tín dụng: NH dùng Quick Ratio đánh giá khả năng trả nợ vay ngắn hạn (QR < 0,8 → risk flag). Đề thi VCB: tính Quick Ratio từ BCĐKT, so sánh với Current Ratio, phân tích xu hướng 2-3 năm.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tỷ lệ thanh toán nhanh Quick Ratio (Acid Test)

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.