Bỏ qua điều hướng

Tỷ lệ thanh toán hiện hành — Current Ratio là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Tỷ lệ thanh toán hiện hành — Current Ratio là gì?

Định nghĩa

Tỷ lệ thanh toán hiện hành (Current Ratio) đo lường khả năng doanh nghiệp thanh toán nghĩa vụ nợ ngắn hạn bằng toàn bộ tài sản ngắn hạn. Công thức: Current Ratio = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn. Ngưỡng: CR ≥ 2 = lý tưởng (an toàn thanh toán); 1 < CR < 2 = chấp nhận; CR < 1 = rủi ro (nợ ngắn hạn > tài sản ngắn hạn → vốn lưu động ròng âm). Lưu ý: CR quá cao (>3) chưa chắc tốt — có thể do tồn kho lớn khó bán hoặc doanh nghiệp không tận dụng hiệu quả tài sản. Ngân hàng dùng CR trong financial covenants hợp đồng tín dụng: "KH phải duy trì CR ≥ 1,2 suốt thời hạn vay — vi phạm = sự kiện default". Đề thi: tính CR, phân tích ý nghĩa, phân biệt CR vs Quick Ratio.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tỷ lệ thanh toán hiện hành Current Ratio

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.