Bỏ qua điều hướng

Trái phiếu xanh ngân hàng (Green Bond) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Trái phiếu xanh ngân hàng (Green Bond) là gì?

Định nghĩa

Trái phiếu xanh (Green Bond) là công cụ nợ phát hành nhằm huy động vốn tài trợ cho các dự án có lợi ích môi trường: năng lượng tái tạo, giao thông xanh, quản lý nước/rác thải, tòa nhà tiết kiệm năng lượng. Tại VN: BIDV phát hành Green Bond 2023 (7.000 tỷ VNĐ — đầu tiên trong hệ thống), EVN Finance Bond, TPBank Sustainability Bond. Tiêu chuẩn quốc tế: Green Bond Principles (ICMA), Climate Bonds Standard. Lợi ích nhà phát hành: lãi suất thấp hơn 0,1-0,3% (greenium) do cầu từ quỹ ESG cao; đa dạng hóa nhà đầu tư (quỹ ngoại ESG-focused). Lợi ích ngân hàng mua: cải thiện danh mục ESG, đáp ứng quy định NHNN về tín dụng xanh. Quy mô green bond VN 2026: ~50.000 tỷ lũy kế (nhỏ so với khu vực). Đề thi: định nghĩa, phân biệt green bond vs sustainability bond vs social bond.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Trái phiếu xanh ngân hàng Green Bond

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.