Bỏ qua điều hướng

Thị trường lao động tiếng Anh là gì — Labor Market là gì?

Kinh tế vĩ mô

Thị trường lao động tiếng Anh là gì — Labor Market

Thị trường lao động trong tiếng Anh là 'labor market' (tiếng Anh Mỹ) hoặc 'labour market' (tiếng Anh Anh). Cách đọc: /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/. Thị trường lao động là nơi diễn ra quan hệ mua bán sức lao động giữa người lao động (labour supply — cung lao động) và người sử dụng lao động (labour demand — cầu lao động), hình thành mức tiền lương và điều kiện làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'employment rate' (tỷ lệ có việc làm); 'unemployment rate' (tỷ lệ thất nghiệp); 'labour force participation rate' (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động); 'minimum wage' (lương tối thiểu — 'minimum wage' hoặc 'statutory minimum wage'); 'skilled labour' (lao động có kỹ năng); 'labour shortage' (thiếu hụt lao động); 'labour productivity' (năng suất lao động); 'informal labour market' (thị trường lao động phi chính thức). Cụm từ: 'labour market conditions' (điều kiện thị trường lao động); 'tight labour market' (thị trường lao động thắt chặt — tỷ lệ thất nghiệp thấp); 'labour market reform' (cải cách thị trường lao động). Thị trường lao động là yếu tố quan trọng trong phân tích kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường lao động (Labor Market) gồm những yếu tố nào?

Thị trường lao động (Labor Market) gồm hai phía: cung lao động (labor supply) — người lao động tìm việc, và cầu lao động (labor demand) — doanh nghiệp tuyển dụng. Các yếu tố ảnh hưởng gồm: mức lương (wage rate), tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rate), năng suất lao động (labor productivity), và chính sách lao động của chính phủ.

Tight Labor Market là gì?

Tight Labor Market (thị trường lao động thắt chặt) là tình trạng cầu lao động vượt cung — doanh nghiệp khó tuyển người, tỷ lệ thất nghiệp thấp, và mức lương có xu hướng tăng. Ngược lại, Slack Labor Market là thị trường lao động dư thừa, nhiều người tìm việc hơn vị trí tuyển dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là Monetary Policy. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Anh.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Hàn là 통화정책(통화정책). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Nhật là 金融政策(きんゆうせいさく). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Trung là 货币政策(huòbì zhèngcè). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

C

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là Política Monetaria. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Tây Ba

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.