Định nghĩa
Thẻ tín dụng tiếng Anh là Credit Card, là phương tiện thanh toán do ngân hàng phát hành, cho phép chủ thẻ chi tiêu trước và trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp. Chủ thẻ được hưởng thời gian miễn lãi (grace period) nếu thanh toán đầy đủ trước ngày đến hạn.
Bảng thuật ngữ thẻ tín dụng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Card | Thẻ tín dụng |
| Debit Card | Thẻ ghi nợ |
| Credit Limit | Hạn mức tín dụng |
| Available Credit | Hạn mức khả dụng |
| Statement | Sao kê thẻ |
| Statement Date | Ngày sao kê |
| Due Date / Payment Due Date | Ngày đến hạn thanh toán |
| Minimum Payment | Số tiền thanh toán tối thiểu |
| Grace Period | Thời gian miễn lãi |
| Annual Fee | Phí thường niên |
| Cash Advance | Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng |
| Balance Transfer | Chuyển nợ giữa các thẻ |
| Reward Points | Điểm thưởng |
| Cashback | Hoàn tiền |
| Outstanding Balance | Dư nợ chưa thanh toán |
| Overlimit Fee | Phí vượt hạn mức |
| Late Payment Fee | Phí chậm thanh toán |
| Interest Rate (APR) | Lãi suất (năm) |
Chu kỳ thanh toán
- Ngày sao kê (Statement Date): Ngân hàng tổng hợp giao dịch trong kỳ
- Thời gian miễn lãi (Grace Period): 20-25 ngày sau ngày sao kê
- Ngày đến hạn (Due Date): Hạn cuối thanh toán không phát sinh lãi
- Thanh toán tối thiểu (Minimum Payment): Thường 5% tổng dư nợ, tránh phí phạt
Phân loại thẻ theo hạng
| Hạng thẻ | Tiếng Anh | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Chuẩn | Classic / Standard | Hạn mức thấp, phí thấp |
| Vàng | Gold | Hạn mức trung bình, ưu đãi cơ bản |
| Bạch kim | Platinum | Hạn mức cao, nhiều đặc quyền |
| Cao cấp | Signature / Infinite | Hạn mức rất cao, concierge, lounge |