Bỏ qua điều hướng

Thẻ tín dụng tiếng Anh là gì? là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định nghĩa

Thẻ tín dụng tiếng Anh là Credit Card, là phương tiện thanh toán do ngân hàng phát hành, cho phép chủ thẻ chi tiêu trước và trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp. Chủ thẻ được hưởng thời gian miễn lãi (grace period) nếu thanh toán đầy đủ trước ngày đến hạn.

Bảng thuật ngữ thẻ tín dụng

Tiếng Anh Tiếng Việt
Credit Card Thẻ tín dụng
Debit Card Thẻ ghi nợ
Credit Limit Hạn mức tín dụng
Available Credit Hạn mức khả dụng
Statement Sao kê thẻ
Statement Date Ngày sao kê
Due Date / Payment Due Date Ngày đến hạn thanh toán
Minimum Payment Số tiền thanh toán tối thiểu
Grace Period Thời gian miễn lãi
Annual Fee Phí thường niên
Cash Advance Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng
Balance Transfer Chuyển nợ giữa các thẻ
Reward Points Điểm thưởng
Cashback Hoàn tiền
Outstanding Balance Dư nợ chưa thanh toán
Overlimit Fee Phí vượt hạn mức
Late Payment Fee Phí chậm thanh toán
Interest Rate (APR) Lãi suất (năm)

Chu kỳ thanh toán

  1. Ngày sao kê (Statement Date): Ngân hàng tổng hợp giao dịch trong kỳ
  2. Thời gian miễn lãi (Grace Period): 20-25 ngày sau ngày sao kê
  3. Ngày đến hạn (Due Date): Hạn cuối thanh toán không phát sinh lãi
  4. Thanh toán tối thiểu (Minimum Payment): Thường 5% tổng dư nợ, tránh phí phạt

Phân loại thẻ theo hạng

Hạng thẻ Tiếng Anh Đặc điểm
Chuẩn Classic / Standard Hạn mức thấp, phí thấp
Vàng Gold Hạn mức trung bình, ưu đãi cơ bản
Bạch kim Platinum Hạn mức cao, nhiều đặc quyền
Cao cấp Signature / Infinite Hạn mức rất cao, concierge, lounge

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.