Bỏ qua điều hướng

Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card) là gì?

Định nghĩa

Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card) là thẻ tín dụng phát hành cho doanh nghiệp, cấp cho nhân viên được ủy quyền sử dụng chi tiêu phục vụ công việc (công tác phí, mua hàng, tiếp khách), giúp kiểm soát chi phí và đơn giản hóa quyết toán. Đặc điểm:

  • (1) Hạn mức tổng cho DN (500 triệu — 10 tỷ), phân bổ sub-limit cho từng thẻ;

  • (2) Báo cáo chi tiêu chi tiết theo nhân viên, danh mục, kỳ;

  • (3) Miễn lãi 45-55 ngày;

  • (4) Tích điểm thưởng/hoàn tiền 0,5-1,5%;

  • (5) Kiểm soát: giới hạn ngành hàng, giới hạn giao dịch/ngày, alert SMS.

Lợi ích SME: không cần tạm ứng tiền mặt, BCTC minh bạch, VAT đầu vào đầy đủ. Phí thường niên: 500K-2 triệu/thẻ. Sản phẩm: VCB Visa Business, BIDV Corporate Mastercard.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Corporate Credit Card

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.