Bỏ qua điều hướng

Tăng vốn điều lệ ngân hàng (Bank Capital Increase) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Tăng vốn điều lệ ngân hàng (Bank Capital Increase) là gì?

Định nghĩa

Tăng vốn điều lệ là hoạt động ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu hoặc giữ lại lợi nhuận để tăng quy mô vốn chủ sở hữu, đáp ứng yêu cầu CAR theo Basel III và mở rộng hoạt động kinh doanh. Hình thức:

  • (1) Chia cổ tức bằng cổ phiếu (stock dividend) — phổ biến nhất;

  • (2) Phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược (private placement);

  • (3) Phát hành thêm cho cổ đông hiện hữu (rights issue);

  • (4) Phát hành ESOP cho nhân viên.

Năm 2026: VCB đặt mục tiêu vốn điều lệ 94.000 tỷ (phát hành >1 tỷ cổ phiếu), BIDV tăng lên 72.000 tỷ, Techcombank 70.000 tỷ, MB 60.000 tỷ. Cuộc đua "trăm nghìn tỷ" nhằm đáp ứng CAR ≥ 10% và tài trợ tăng trưởng tín dụng 15%/năm.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tăng vốn điều lệ ngân hàng Bank Capital Increase

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.